Khi kinh tế thế giới đối mặt với nhiều bất định từ cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc đến làn sóng chuyển dịch xanh và tái cấu trúc chuỗi cung ứng, Việt Nam được nhìn nhận đang đứng trước một “cửa sổ cơ hội” hiếm có để tăng tốc phát triển trong giai đoạn 2026-2030. Trao đổi với phóng viên Tạp chí Kinh tế - Tài chính, Giáo sư Robert Elliott - Giám đốc Nghiên cứu Trường Kinh doanh, Đại học Birmingham (Vương quốc Anh), cho rằng nếu tận dụng tốt lợi thế địa chính trị, nâng cấp hạ tầng và duy trì cải cách nhất quán, Việt Nam hoàn toàn có thể tạo bước đột phá hướng tới mục tiêu thu nhập cao vào năm 2045.
Phóng viên: Thưa ông, ông đánh giá như thế nào về triển vọng tăng trưởng kinh tế của Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030, trong bối cảnh kinh tế toàn cầu ngày càng nhiều biến động?

Giáo sư Robert Elliott - Giám đốc Nghiên cứu Trường Kinh doanh, Đại học Birmingham (Vương quốc Anh).
Giáo sư Robert Elliott: Trước hết, tôi cho rằng Việt Nam đang ở một vị thế rất thuận lợi cho tăng trưởng trong bốn đến năm năm tới. Nền kinh tế đã duy trì được tốc độ tăng trưởng cao và ổn định trong nhiều năm, ngay cả khi thế giới trải qua đại dịch, xung đột địa chính trị và suy giảm thương mại. Điều đó cho thấy nền tảng kinh tế vĩ mô của Việt Nam tương đối vững chắc, từ chính sách tiền tệ, tài khóa đến khả năng điều hành linh hoạt trước các cú sốc bên ngoài. Nếu duy trì được đà cải cách hiện nay, Việt Nam hoàn toàn có thể tiếp tục đạt mức tăng trưởng ấn tượng trong giai đoạn 2026-2030.
Thứ hai, về địa chính trị, Việt Nam đang có lợi thế đặc biệt. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các cường quốc như Mỹ, Trung Quốc và Nga ngày càng gay gắt, Việt Nam đã vận dụng chính sách ngoại giao cân bằng một cách khéo léo. Cách tiếp cận linh hoạt, đôi khi được ví như “ngoại giao cây tre”, giúp Việt Nam duy trì quan hệ thương mại và đầu tư tích cực với nhiều đối tác cùng lúc. Điều này tạo điều kiện để Việt Nam hưởng lợi từ xu hướng dịch chuyển chuỗi cung ứng, gia tăng dòng vốn đầu tư và hoạt động nghiên cứu - phát triển trong khu vực.
Thứ ba, Việt Nam có lợi thế lớn về nhân khẩu học. Lực lượng dân số trẻ, năng động, am hiểu công nghệ số và có động lực vươn lên rất mạnh mẽ chính là nền tảng cho tăng trưởng dài hạn. Tuy nhiên, thách thức lớn nhất mà Việt Nam phải đối mặt là bảo đảm hạ tầng năng lượng, đặc biệt là hệ thống điện và lưới điện, đủ khả năng đáp ứng nhu cầu sản xuất và xuất khẩu ngày càng tăng. Nếu tăng trưởng GDP ở mức cao mà nguồn điện không theo kịp, thì chính hạ tầng sẽ trở thành điểm nghẽn của toàn bộ nền kinh tế.
Phóng viên: Theo ông, đâu là động lực quan trọng nhất để Việt Nam nâng cao năng suất và chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên đổi mới sáng tạo?
Giáo sư Robert Elliott: Đổi mới sáng tạo là một mục tiêu đầy tham vọng, và không có quốc gia nào đạt được điều đó chỉ trong một sớm một chiều. Theo tôi, yếu tố cốt lõi nằm ở hệ thống giáo dục, đặc biệt là giáo dục đại học và đào tạo kỹ năng chuyên sâu. Việt Nam có nguồn nhân lực trẻ rất giỏi, nhiều sinh viên xuất sắc trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ, kỹ thuật và toán học. Tuy nhiên, hệ thống giáo dục cần được nâng cấp để thực sự tương xứng với năng lực và khát vọng của thế hệ trẻ.
Bên cạnh đào tạo trong nước, Việt Nam nên tiếp tục tạo điều kiện cho sinh viên và nhà nghiên cứu ra nước ngoài học tập, tích lũy kinh nghiệm tại các trung tâm khoa học - công nghệ lớn trên thế giới như Mỹ, Anh, Đức và các nền kinh tế phát triển khác. Điều quan trọng không chỉ là “đi học”, mà còn là xây dựng cơ chế để họ quay trở về, đóng góp cho hệ sinh thái đổi mới sáng tạo trong nước. Khi có sự kết nối giữa tri thức toàn cầu và nhu cầu phát triển trong nước, năng suất lao động sẽ được cải thiện rõ rệt.
Cuối cùng, đổi mới sáng tạo không thể thiếu vai trò của chính sách. Chính phủ cần có cơ chế khuyến khích nghiên cứu - phát triển, bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ, hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp công nghệ và định hướng đầu tư vào các lĩnh vực ưu tiên. Khi các chính sách đồng bộ, số lượng bằng sáng chế, sản phẩm công nghệ và doanh nghiệp đổi mới sáng tạo sẽ tăng lên. Điều đó sẽ giúp Việt Nam chuyển từ mô hình tăng trưởng dựa vào lao động giá rẻ sang mô hình dựa trên tri thức và giá trị gia tăng cao.
Phóng viên: Việt Nam cần làm gì để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao và chuỗi cung ứng chiến lược?
Giáo sư Robert Elliott: Yếu tố then chốt theo tôi là sự rõ ràng và nhất quán trong chính sách. Nhà đầu tư nước ngoài thường có tầm nhìn dài hạn, họ cần biết rằng môi trường đầu tư sẽ ổn định trong 10-20 năm tới. Nếu chính sách thay đổi đột ngột sau vài năm chẳng hạn về thuế, đất đai hay quy định xuất nhập khẩu, điều đó sẽ làm suy giảm niềm tin và có thể khiến dòng vốn rút đi rất nhanh. Sự ổn định chính là tài sản vô hình quý giá nhất của một nền kinh tế.

Mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 của Việt Nam hoàn toàn nằm trong tầm tay.
Thứ hai là hạ tầng. Các doanh nghiệp công nghệ cao đòi hỏi hệ thống logistics hiệu quả, cảng biển hiện đại, kết nối số mạnh và đặc biệt là nguồn điện ổn định. Nếu Việt Nam muốn trở thành trung tâm sản xuất và nghiên cứu trong các chuỗi cung ứng chiến lược như bán dẫn, thiết bị điện tử, công nghệ xanh, thì hạ tầng phải đáp ứng được tiêu chuẩn quốc tế. Đây là điều kiện cần để các tập đoàn lớn quyết định đặt cơ sở sản xuất hoặc trung tâm R&D tại Việt Nam.
Cuối cùng, Việt Nam nên tập trung thu hút FDI có chọn lọc. Không phải mọi dự án đều mang lại giá trị gia tăng cao. Chính phủ có thể ưu tiên các lĩnh vực chiến lược, khuyến khích chuyển giao công nghệ, liên kết với doanh nghiệp trong nước và đào tạo nhân lực bản địa. Khi FDI được kết nối chặt chẽ với khu vực doanh nghiệp trong nước, hiệu ứng lan tỏa sẽ mạnh mẽ hơn rất nhiều, giúp nâng cao năng suất toàn nền kinh tế.
Phóng viên: Liên quan đến mục tiêu phát thải ròng bằng “0” vào năm 2050, theo ông đâu là thách thức lớn nhất đối với Việt Nam và làm thế nào để biến quá trình này thành cơ hội phát triển bền vững?
Giáo sư Robert Elliott: Việt Nam có lợi thế so sánh rõ ràng về năng lượng tái tạo. Với đường bờ biển dài, tiềm năng gió ngoài khơi, năng lượng mặt trời và thủy điện, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những quốc gia dẫn đầu khu vực trong chuyển dịch năng lượng xanh. Nếu được khai thác hiệu quả, đây không chỉ là giải pháp môi trường mà còn là động lực tăng trưởng mới, tạo việc làm và thu hút đầu tư quốc tế.
Tuy nhiên, rào cản lớn nhất chính là hệ thống lưới điện. Phát triển điện gió và điện mặt trời là một bước quan trọng, nhưng nếu không có lưới điện đủ khả năng kết nối và truyền tải, thì nguồn năng lượng đó không thể được sử dụng hiệu quả. Ở nhiều quốc gia, việc nâng cấp lưới điện có thể mất hàng năm, thậm chí hàng thập kỷ. Việt Nam cần rút ngắn quá trình này bằng cách cải cách thủ tục, đẩy nhanh đầu tư và ứng dụng công nghệ lưới điện thông minh.
Ngoài ra, hệ thống lưu trữ năng lượng như pin quy mô lớn cũng rất quan trọng để xử lý tính không ổn định của năng lượng tái tạo. Nếu GDP tăng 10%, lưới điện cũng cần mở rộng tương ứng để đáp ứng nhu cầu. Điều này đòi hỏi nguồn vốn đầu tư rất lớn, có thể lên tới hàng trăm tỷ USD. Việt Nam có thể huy động nguồn lực thông qua trái phiếu xanh và hợp tác công - tư, nhưng để làm được điều đó, chính sách phải đủ minh bạch và hấp dẫn để tạo niềm tin cho nhà đầu tư.
Phóng viên: Nếu được đề xuất một cải cách mang tính đột phá để Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, ông sẽ ưu tiên điều gì?
Giáo sư Robert Elliott: Có rất nhiều cải cách quan trọng, từ giáo dục, đổi mới sáng tạo đến chuyển dịch xanh. Tuy nhiên, nếu phải chọn một ưu tiên, tôi sẽ nhấn mạnh việc xây dựng hệ thống chính sách và quy định thật rõ ràng, nhất quán và phù hợp với tầm nhìn dài hạn của quốc gia. Khi môi trường chính sách ổn định và minh bạch, nhà đầu tư trong và ngoài nước sẽ có niềm tin để đầu tư lâu dài vào các lĩnh vực then chốt.
Niềm tin đó sẽ giúp Việt Nam huy động được nguồn vốn lớn cho hạ tầng, lưới điện, năng lượng tái tạo và công nghệ cao. Nhà đầu tư sẽ sẵn sàng mua trái phiếu xanh, tham gia các dự án hợp tác công - tư và đồng hành cùng Chính phủ trong các chương trình phát triển chiến lược. Khi khu vực công và khu vực tư nhân cùng hướng tới một mục tiêu chung, quá trình phát triển sẽ diễn ra nhanh hơn và hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, Việt Nam cần tiếp tục duy trì quan hệ thương mại cân bằng với các đối tác lớn. Trong bối cảnh thế giới phân cực, sự linh hoạt và khéo léo trong đối ngoại sẽ giúp Việt Nam tránh được những cú sốc không cần thiết. Việt Nam đang trên đà phát triển rất nhanh với nhiều tiềm năng nổi bật; điều quan trọng nhất là tránh những quyết sách sai lầm vào những thời điểm then chốt. Nếu giữ vững được định hướng cải cách và ổn định chính sách, mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045 hoàn toàn nằm trong tầm tay.
Phóng viên: Xin cảm ơn ông về những chia sẻ!
Bình luận (1)





