Giữa làn sóng hợp tác số và tận dụng sức mạnh mềm, Việt Nam cần giải một bài toán cốt lõi: củng cố năng lực nội tại để không chỉ dừng ở vai trò đối tác thực thi.
Tại diễn đàn “Quan hệ đối tác Việt Nam – Singapore hướng tới ASEAN 2045” được tổ chức vừa qua tại Singapore, các diễn giả từ khu vực công, doanh nghiệp và học thuật đã nhìn lại thực chất quan hệ song phương sau một năm nâng cấp lên Đối tác Chiến lược Toàn diện (CSP). Bên cạnh những tiến triển bước đầu, nhiều vấn đề về năng lực nội tại của Việt Nam cũng được đặt ra một cách trực diện.
Từ cam kết đến thực thi
Ông Johnson Poh, Phó Tổng Giám đốc Cơ quan Phát triển Truyền thông và Thông tin Singapore (IMDA), ghi nhận ba chuyển dịch tích cực kể từ khi CSP có hiệu lực: hợp tác doanh nghiệp đã chuyển từ ký kết sang thí điểm có cấu trúc trong các lĩnh vực như fintech và logistics; hạ tầng số bắt đầu được kết nối ở một số khâu như hóa đơn điện tử và trao đổi dữ liệu thương mại; một số dự án đồng sáng tạo sản phẩm AI đã được khởi động.
Tuy nhiên, các diễn giả cũng chỉ ra ba điểm nghẽn đáng chú ý. Ông Alan Ang, Chủ tịch Hiệp hội Blockchain châu Á (ABA), cho rằng sự phân mảnh trong quy định giữa các cơ quan quản lý đang cản trở việc hình thành một lớp tin cậy số chung.
Ông Johnson Poh bổ sung rằng khoảng cách giữa công nghệ sẵn có và năng lực vận hành của doanh nghiệp vẫn còn lớn. Trong khi đó, bà Amy Wee, Trưởng đại diện Liên đoàn Doanh nghiệp Singapore (SBF) tại Việt Nam và khu vực, lưu ý quy trình cấp phép còn phức tạp, khiến doanh nghiệp phải luân chuyển hồ sơ qua nhiều đầu mối, làm tăng chi phí và kéo dài thời gian.
Đáng chú ý, các điểm nghẽn này chủ yếu nằm ở phía Việt Nam, cho thấy dù khung hợp tác mang tính bổ trợ, phần việc tự hoàn thiện thể chế và năng lực nội tại vẫn còn rất lớn.

Việt Nam có thể học hỏi Singapore trong việc số hóa quy hoạch và xây dựng hệ sinh thái đô thị thông minh để tối ưu hóa nguồn lực nội tại
Phân công lao động và bài toán dịch chuyển vị thế
Một logic phân công tương đối rõ nét xuất hiện trong thảo luận - Singapore cung cấp vốn, công nghệ và khung quản trị; Việt Nam đảm nhận vai trò thị trường, sản xuất và triển khai.
Ông Alan Ang mô tả đây là mô hình “vòng vốn – sản xuất”, trong đó Singapore cung cấp giải pháp số cho chuỗi giá trị, còn Việt Nam đảm nhiệm khâu sản xuất và hạ tầng vật lý.
Mô hình này phù hợp trong ngắn hạn, nhưng đặt ra câu hỏi về quỹ đạo tăng trưởng dài hạn. Việt Nam đặt mục tiêu trở thành nền kinh tế thu nhập cao vào năm 2045, đồng nghĩa với việc nâng GDP bình quân đầu người lên khoảng 12.000–13.000 USD từ mức hiện tại khoảng 4.000 USD trong chưa đầy hai thập kỷ.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy bước chuyển này đòi hỏi dịch chuyển sang các hoạt động có giá trị gia tăng cao hơn như thiết kế, sở hữu trí tuệ và quản trị nền tảng, thay vì chỉ mở rộng quy mô ở các khâu thực thi.
Sức mạnh mềm: Thiếu năng lực chuyển hóa
Phiên thảo luận “ASEAN's Soft Power in Action (Sức mạnh mềm ASEAN trong hành động)” nhấn mạnh một lợi thế chưa được khai thác hiệu quả: tài sản văn hóa. Việt Nam sở hữu chiều sâu văn hóa đáng kể, nhưng còn hạn chế trong việc chuyển hóa thành sản phẩm và trải nghiệm có thể thương mại hóa.
Bà Nguyễn Thanh Giang, đồng sáng lập kiêm CEO Vietnam Brand Purpose, nhận định: “Văn hóa chỉ tạo ra giá trị kinh tế khi được hiện thực hóa thành nền tảng và dịch vụ mà người dùng sẵn sàng chi trả”.
Kinh nghiệm Hàn Quốc cho thấy việc xây dựng sức mạnh mềm là một quá trình dài hạn. K-pop không lan tỏa tự nhiên mà là kết quả của đầu tư có hệ thống vào hạ tầng sáng tạo, bảo hộ sở hữu trí tuệ và kênh phân phối toàn cầu.
Ở chiều ngược lại, bà Michelle Yaw từ Sotheby’s cảnh báo về xu hướng nhìn nhận văn hóa như cơ hội ngắn hạn, trong khi việc xây dựng uy tín văn hóa đòi hỏi đầu tư dài hạn vào giáo dục, giám tuyển và hệ thống công nhận học thuật.
Các chuyên gia đồng tình, sức mạnh mềm chỉ phát huy khi đi kèm nền tảng kỹ thuật số và năng lực triển khai quy mô. Nói cách khác, sức mạnh cứng tạo động lực tiếp cận, còn sức mạnh mềm quyết định khả năng giữ chân.
Cải cách thể chế mang tính quyết định
GS. Vũ Minh Khương, Trường Chính sách Công Lý Quang Diệu (Đại học Quốc gia Singapore), cho rằng hợp tác Việt Nam – Singapore cần tiến xa hơn, từ đầu tư và thương mại sang chia sẻ tư duy phát triển và cải cách thể chế.

Ông Vũ Minh Khương, Giáo sư thực hành tại Trường Chính sách công Lý Quang Diệu, Đại học Quốc gia Singapore
Theo ông, tăng trưởng bền vững của Singapore dựa trên ba trụ cột: bộ máy Nhà nước hiệu quả, hệ thống pháp lý minh bạch và năng lực hoạch định chính sách dài hạn. Đây là những yếu tố không thể đạt được thông qua các chương trình hợp tác ngắn hạn, mà đòi hỏi quá trình cải cách nội tại liên tục và nhất quán.
Ông cũng nhấn mạnh ASEAN, trong đó có Việt Nam, đang ở trong “cửa sổ cơ hội” khoảng 20–25 năm trước khi đối mặt với áp lực già hóa dân số và cạnh tranh năng suất. Mô hình lãnh đạo “SMART” - lựa chọn chiến lược đúng, tạo động lực triển khai, tận dụng liên minh, cải cách liên tục và xây dựng niềm tin - được đề xuất như một khung tư duy hành động.
Hướng tới 2045: Hợp tác chỉ là điều kiện cần
Giai đoạn tiếp theo của quan hệ Việt Nam – Singapore cần chuyển từ thiết lập khuôn khổ sang triển khai thực chất và mở rộng quy mô. Các sáng kiến được đề xuất bao gồm hạ tầng AI và số chung cho ASEAN, thúc đẩy du lịch nội khối, hành lang đồng phát triển và xây dựng lớp tin cậy số có thể xác minh trên toàn khu vực.
Tuy nhiên, để hiện thực hóa vai trò “động cơ kép” trong tăng trưởng công nghệ khu vực, Việt Nam cần đồng thời giải quyết các điểm nghẽn nội tại: cải cách thể chế, nâng cao năng lực hấp thụ và làm chủ công nghệ của doanh nghiệp, và xây dựng hệ sinh thái sáng tạo có chiều sâu.
Mục tiêu 2045 vì thế không chỉ là hội nhập sâu hơn, mà là nâng vị thế trong chuỗi giá trị khu vực. Hai mục tiêu này có thể song hành, nhưng không tự động đi cùng nhau.





