Trong khi Nhật Bản và Hàn Quốc vẫn đang loay hoay ở mức dưới 22%, thì Việt Nam đã bứt phá lên con số 37,4%, vượt xa cả Mỹ, Trung Quốc và các 'con rồng' châu Á khác. Đây là một cuộc đổi ngôi ngoạn mục tại bộ máy quyền lực nhất của các doanh nghiệp.
.png)
Báo cáo Women in Business 2025 từ Grant Thornton cho biết, tỷ lệ nữ giới tham gia bộ máy lãnh đạo cấp cao tại các doanh nghiệp Việt Nam đã tăng từ 33,4% trong năm 2024 lên 37,4% vào năm 2025.
Tỷ lệ này cao hơn mức trung bình toàn cầu là 34% và dẫn trước nhiều khu vực kinh tế lớn như Nam Mỹ, châu Phi, châu Âu và Bắc Mỹ. Mỹ và Canada cũng "xếp sau" với tỷ lệ 34% và 34,7%.
Đặc biệt, con số này vượt xa mức trung bình 32,9% của khu vực châu Á - Thái Bình Dương, vượt trội so với Nhật Bản (18,4%) và Hàn Quốc (21,7%), thậm chí cũng cao hơn Trung Quốc (35,3%) hay Singapore, Indonesia (36,3%).
(1).png)
Điều này cho thấy sự thâm nhập mạnh mẽ của nhân sự nữ vào cấu trúc thượng tầng của doanh nghiệp Việt Nam.
(1).png)
Vào năm ngoái, tỷ lệ này của Việt Nam là 33,4% - chỉ nhỉnh hơn một chút so với tỷ lệ 32,6% của Trung Quốc và thấp hơn mức 34,8% của Mỹ.
“Chúng tôi đã ghi nhận những tiến bộ đáng khích lệ trong việc tạo điều kiện cho phụ nữ thăng tiến lên các vị trí quản lý cấp cao trong các công ty tầm trung tại Việt Nam, đặc biệt là trong năm 2025. Điều này được thúc đẩy bởi sự phát triển của các chính sách xã hội và nơi làm việc cũng như văn hóa lâu đời của Việt Nam coi trọng đóng góp của phụ nữ.” — Ông Nguyễn Chí Trung, Giám đốc điều hành kiêm Đối tác quản lý của Grant Thornton Việt Nam cho biết.
Cuộc khảo sát cũng đánh giá vai trò lãnh đạo của phụ nữ trong các doanh nghiệp tầm trung tại Việt Nam. Phụ nữ chiếm tỷ lệ cao nhất ở các vị trí Giám đốc Tài chính (CFO), Giám đốc Marketing (CMO) và Giám đốc Nhân sự (HRO), với tỷ lệ lần lượt là 68,2%, 48,9% và 46,6% trong số các doanh nghiệp báo cáo có phụ nữ đảm nhiệm các vị trí này.
Đối với các vai trò chiến lược hơn, tỷ lệ doanh nghiệp có Giám đốc Điều hành (COO) là nữ đã tăng đáng kể từ 10,8% lên 27,3%.
(1).png)
Tuy nhiên, tỷ lệ Giám đốc Điều hành (CEO) là nữ lại giảm từ 22,5% xuống 12,5%. Trên phạm vi toàn cầu, xu hướng tăng tương tự cũng được ghi nhận ở các vị trí CFO và CMO, mặc dù với tốc độ chậm hơn so với Việt Nam.
Tuy nhiên, không giống như Việt Nam, tỷ lệ doanh nghiệp có CEO là nữ trên toàn thế giới đã tăng nhẹ 2,6 điểm phần trăm kể từ năm 2024 lên 21,7%.
Những xu hướng trái ngược này làm nổi bật sự tiến bộ nhanh chóng của Việt Nam trong một số vai trò lãnh đạo như Giám đốc tài chính (CFO), Giám đốc tiếp thị (CMO) và Giám đốc nhân sự (HRO), đồng thời nhấn mạnh những thách thức mà phụ nữ phải đối mặt trong việc đảm bảo các vị trí chiến lược.
Theo Grant Thornton, áp lực từ bên ngoài là động lực chính thúc đẩy các công ty tầm trung cải thiện bình đẳng giới trong lãnh đạo, khi các nhà đầu tư, khách hàng và đối tác kinh doanh ngày càng kỳ vọng những cam kết mạnh mẽ hơn.
Trên toàn cầu, các nhà đầu tư tiềm năng mới có ảnh hưởng lớn nhất, thúc đẩy hơn một phần ba (35,2%) các công ty tầm trung hành động. Xu hướng này cũng rõ rệt ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, ASEAN và đặc biệt là Việt Nam, nơi gần một nửa (47,7%) các công ty cho rằng các nhà đầu tư tiềm năng là động lực hàng đầu.
Các nguồn áp lực quan trọng khác đối với các công ty trên toàn cầu bao gồm khách hàng tiềm năng (31,1%) và các tổ chức đối tác (26,8%). Các mô hình tương tự được quan sát thấy ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương, ASEAN và Việt Nam.
Một phát hiện quan trọng khác là các cơ quan quản lý và chính phủ có ít ảnh hưởng hơn trong việc thúc đẩy các công ty cải thiện sự hiện diện của phụ nữ trong các vị trí quản lý cấp cao, cho thấy áp lực tuân thủ vẫn còn yếu. Do đó, các doanh nghiệp có xu hướng tiếp cận bình đẳng giới một cách tự nguyện hơn là coi đó là một ưu tiên bắt buộc.
Bên cạnh những áp lực bên ngoài thúc đẩy các công ty cải thiện sự cân bằng giới tính trong đội ngũ quản lý cấp cao, nhiều công ty cũng đang tạo ra áp lực nội bộ bằng cách thiết lập các kế hoạch và mục tiêu.
Việc có các chiến lược cụ thể với các mục tiêu có thể đo lường được và thực hiện chúng một cách hiệu quả là chìa khóa để thúc đẩy tiến bộ lớn hơn và có ý nghĩa hơn.
Trên phạm vi toàn cầu, chỉ có 0,2% doanh nghiệp báo cáo không có chiến lược bình đẳng giới. Tuy nhiên, tại Việt Nam, 9,1% doanh nghiệp không có chiến lược nào như vậy, cao hơn đáng kể so với mức trung bình toàn cầu, cũng như khu vực châu Á - Thái Bình Dương (0,4%) và ASEAN (3,4%).
Điều này cho thấy áp lực từ bên ngoài tại Việt Nam vẫn còn yếu, dẫn đến sự cam kết của lãnh đạo đối với sự đa dạng giới còn hạn chế. Điều đáng mừng là các doanh nghiệp tại Việt Nam có chiến lược bình đẳng giới rõ ràng lại ưu tiên bình đẳng thu nhập và thăng tiến trong quản lý cấp cao.
Một phát hiện đáng chú ý khác từ nghiên cứu là các công ty tầm trung, bao gồm cả các công ty ở Việt Nam, ít chú trọng đến phát triển sự nghiệp của phụ nữ, với rất ít công ty đặt ra mục tiêu cho các chương trình kết nối hoặc cố vấn.
Mở rộng những cơ hội này là điều cần thiết để bồi dưỡng kỹ năng của phụ nữ và đảm bảo họ không chỉ đạt được các vị trí lãnh đạo mà còn duy trì được vị trí đó.





