Xung đột Trung Đông đang tạo ra làn sóng tăng giá và phân mảnh thị trường toàn cầu. Điều này khiến nhiều nền kinh tế vừa chịu áp lực chi phí, vừa đối mặt nguy cơ suy giảm đơn hàng xuất khẩu.
.png)
Nhiều chuyên gia dự báo "cú sốc" giá hàng hóa toàn cầu sẽ xuất hiện từ nửa cuối năm nay
Tâm điểm xung đột Trung Đông đang đẩy thị trường toàn cầu vào trạng thái phân mảnh rõ rệt, với những tác động tiêu cực lan rộng tới thương mại quốc tế, đặc biệt là các nền kinh tế có khối lượng xuất khẩu lớn.
Đối với các nền kinh tế vùng Vịnh, việc neo tỷ giá vào đồng đô la Mỹ tiếp tục là một rủi ro lớn về lạm phát. Theo Fahd Iqbal, cơ chế này hạn chế khả năng điều hành chính sách tiền tệ, nhất là trong bối cảnh đồng USD mạnh lên và lãi suất toàn cầu duy trì ở mức cao.
Một diễn biến đáng chú ý là sự “biến chất” của các tài sản trú ẩn. vàng – vốn được xem là kênh phòng thủ truyền thống – gần đây lại có xu hướng biến động giống tài sản rủi ro hơn, chịu ảnh hưởng mạnh từ kỳ vọng lãi suất và sức mạnh của đồng USD.
Áp lực lạm phát cũng đang lan rộng trên thị trường hàng hóa. Theo chỉ số UBS CMCI, giá hàng hóa toàn cầu đã tăng gần 15% từ đầu năm đến nay. Đà tăng này không chỉ đến từ dầu mỏ mà còn được thúc đẩy bởi tình trạng khan hiếm ở các kim loại công nghiệp như đồng.
Sự gia tăng của giá năng lượng đang kích hoạt một cơ chế truyền dẫn lạm phát trên diện rộng. Ban đầu, chi phí nhiên liệu và điện năng tăng trực tiếp làm gia tăng chi tiêu thiết yếu của người dân. Sau đó, áp lực chi phí lan sang các lĩnh vực khác thông qua vận tải và sản xuất, khiến chi phí logistics leo thang và buộc doanh nghiệp phải nâng giá bán.
Hệ quả là mô hình tiêu dùng thay đổi theo hướng thắt chặt. Khi phần lớn thu nhập được dành cho các nhu cầu thiết yếu, sức mua đối với hàng hóa không thiết yếu suy giảm rõ rệt. Điều này tạo ra hiệu ứng cầu thứ cấp trên toàn nền kinh tế: doanh thu doanh nghiệp giảm, kéo theo cắt giảm đầu tư và việc làm, từ đó khuếch đại rủi ro suy giảm tăng trưởng.
Theo OECD, cú sốc giá năng lượng và hàng hóa mới đã khiến lạm phát quay trở lại và gây chấn động thị trường tài chính toàn cầu. Tổ chức này giữ nguyên dự báo tăng trưởng kinh tế toàn cầu năm 2026 ở mức 2,9%, đồng thời hạ triển vọng năm 2027 và nâng mạnh dự báo lạm phát tại các nền kinh tế lớn.
Các chiến lược gia tại UBS cảnh báo lạm phát tại Liên minh châu Âu có thể tăng lên 3,2% trong quý II/2026, làm giảm triển vọng tăng trưởng khoảng 0,2%. Trong khi đó, tại Mỹ, lạm phát dự kiến chạm mức 3,5%, đi kèm với mức suy giảm tăng trưởng khoảng 0,6 điểm phần trăm trong cùng kỳ.
Đối với Việt Nam - một nền kinh tế có độ mở lớn và phụ thuộc đáng kể vào xuất khẩu - những biến động hiện nay đang tạo ra tác động đa chiều.
Ở chiều chi phí, giá năng lượng và nguyên vật liệu tăng cao làm gia tăng chi phí sản xuất, đặc biệt đối với các ngành xuất khẩu chủ lực như dệt may, da giày, thủy sản và điện tử. Biên lợi nhuận vì thế bị thu hẹp, trong khi khả năng chuyển hết chi phí sang khách hàng quốc tế là hạn chế trong bối cảnh cạnh tranh gay gắt.
Ở chiều cầu, nguy cơ suy giảm tăng trưởng tại các thị trường lớn như Liên minh châu Âu và Mỹ có thể khiến nhu cầu nhập khẩu suy yếu, tác động trực tiếp đến đơn hàng xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam. Hiệu ứng “cầu thứ cấp” từ việc người tiêu dùng toàn cầu thắt chặt chi tiêu có thể khiến quá trình phục hồi thương mại quốc tế trở nên chậm hơn dự kiến.
Tuy nhiên, trong thách thức vẫn tồn tại cơ hội. Sự phân mảnh của chuỗi cung ứng toàn cầu và xu hướng đa dạng hóa nguồn cung có thể mở ra dư địa để Việt Nam gia tăng thị phần, đặc biệt nếu doanh nghiệp nâng cao năng lực thích ứng, kiểm soát chi phí và tận dụng tốt các hiệp định thương mại tự do.
Trong bối cảnh đó, bài toán đặt ra không chỉ là chống chịu với cú sốc chi phí, mà còn là nâng cao khả năng dự báo thị trường, linh hoạt điều chỉnh chiến lược sản xuất - xuất khẩu để duy trì tăng trưởng trong môi trường toàn cầu đầy biến động.
Trương Khắc Trà





