Thị trường “nghỉ lễ nhưng không yên ả”, thanh khoản thấp khiến biến động giá dễ bị chi phối bởi yếu tố địa chính trị và kỳ vọng chính sách tiền tệ. Dầu được hỗ trợ bởi rủi ro nguồn cung, vàng chịu áp lực từ đồng đô la mạnh, cà phê biến động theo kỳ vọng sản lượng Brazil, còn cao su suy yếu do nhu cầu và thanh khoản giảm.

Chứng khoán châu Á thận trọng
Thị trường tài chính châu Á mở đầu phiên giao dịch ngày 17/2 trong trạng thái thận trọng khi thanh khoản suy giảm mạnh do nhiều thị trường lớn đóng cửa nghỉ Tết Nguyên đán, trong khi giá dầu tăng nhờ kỳ vọng và rủi ro xoay quanh các cuộc đàm phán hạt nhân giữa Mỹ và Iran tại Geneva.
Các thị trường Trung Quốc đại lục, Hồng Kông, Singapore, Đài Loan và Hàn Quốc đều nghỉ lễ, còn thị trường Mỹ đóng cửa trước đó do Ngày Tổng thống. Trong bối cảnh giao dịch mỏng, chỉ số Nikkei của Nhật Bản giảm 0,5%, còn Topix giảm 0,2% xuống 3.779,29. Ngược lại, S&P/ASX200 của Úc tăng gần 0,5%.
Trên thị trường trái phiếu, lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ kỳ hạn 10 năm giảm 1 điểm cơ bản xuống 4,044%, mức thấp nhất kể từ đầu tháng 12. Lợi suất trái phiếu Nhật Bản kỳ hạn 5 năm giảm 2 điểm cơ bản xuống 1,65%. Hợp đồng tương lai Nasdaq giảm 0,1%, trong khi hợp đồng tương lai S&P 500 tăng 0,2%. Chỉ số đô la đứng ở 97,07 sau khi tăng 0,2% trong phiên trước.
Nền kinh tế Nhật Bản tiếp tục gây lo ngại khi GDP quý IV chỉ tăng 0,2% theo năm, thấp hơn nhiều so với mức dự báo 1,6%. Đồng yên mạnh lên 0,15% so với đô la Mỹ, đạt 153,28 yên/đô la. Dữ liệu yếu làm gia tăng kỳ vọng chính phủ sẽ mở rộng kích thích tài khóa, đồng thời khiến thị trường gần như loại trừ khả năng Ngân hàng Trung ương Nhật Bản tăng lãi suất trong ngắn hạn.
Trên thị trường tiền tệ, đồng đô la tiếp tục giữ vững đà tăng khi nhà đầu tư chờ biên bản cuộc họp của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ và dữ liệu GDP Mỹ công bố trong tuần. Chỉ số đô la gần như không đổi ở mức 97,12, còn đồng euro giảm 0,06% xuống 1,1843 USD.
Đồng yên tăng nhẹ 0,15% lên 153,28 yên/đô la, trong khi bảng Anh giảm 0,07% xuống 1,3616 USD. Đồng đô la Úc giảm 0,07% xuống 0,7064 USD và đồng đô la New Zealand giảm 0,08% xuống 0,6026 USD trước cuộc họp chính sách của Ngân hàng Dự trữ New Zealand.
Thị trường hiện dự báo tổng mức nới lỏng tiền tệ của Mỹ khoảng 62 điểm cơ bản trong năm nay, tương đương hai lần giảm lãi suất 0,25 điểm phần trăm và khoảng 50% khả năng có thêm một lần giảm nữa. Khả năng giảm lãi suất vào tháng 6 được định giá khoảng 80%.
Trên thị trường tiền điện tử, bitcoin tăng 0,05% lên 68.881,72 USD, còn ether gần như đi ngang ở mức 1.999,11 USD.
Dầu tăng trước đàm phán Mỹ - Iran
Giá dầu được hỗ trợ bởi rủi ro địa chính trị. Dầu WTI tăng 1,29% và dầu Brent tăng 1,33% trong phiên trước, khi thị trường theo dõi sát các cuộc đàm phán Mỹ - Iran và diễn biến tại eo biển Hormuz - tuyến vận chuyển khoảng 20% lượng dầu toàn cầu.

Giá dầu tăng đầu phiên 17/2
Khí tự nhiên giảm 0.028 (−0.90%) còn 3.071, là mức giảm tỷ lệ lớn nhất trong nhóm năng lượng. Các sản phẩm lọc dầu như dầu nhiên liệu giảm 0.16%, xăng RBOB giảm 0.34%, còn dầu khí London giảm 0.22%. Tổng thể cho thấy áp lực bán nhẹ nhưng đồng đều trên toàn bộ chuỗi năng lượng.
Vàng giảm mạnh vì đồng đô la tăng và giao dịch thưa thớt
Giá vàng chịu áp lực trong phiên 17/2 khi đồng đô la mạnh lên và hoạt động giao dịch tại châu Á suy giảm vì kỳ nghỉ lễ. Giá vàng giao ngay giảm 0,9% xuống 4.947,98 USD/ounce vào lúc 01:10 GMT, còn vàng kỳ hạn tháng 4 của Mỹ giảm 1,6% xuống 4.966,80 USD/ounce.

Giá vàng rơi xuống dưới ngưỡng 5000 USD/ounce
Chỉ số đô la tăng 0,2% khiến vàng định giá bằng USD trở nên đắt hơn đối với nhà đầu tư quốc tế. Tuy vậy, thị trường vẫn kỳ vọng Cục Dự trữ Liên bang sẽ cắt giảm lãi suất 3 lần trong năm nay, mỗi lần 25 điểm cơ bản - yếu tố thường hỗ trợ kim loại quý trong trung và dài hạn.
Ở các kim loại quý khác, bạc giao ngay giảm 2,7% xuống 74,51 USD/ounce. Bạch kim giảm 0,8% xuống 2.025,05 USD/ounce và palladium giảm 1,5% xuống 1.698,10 USD.
Kim loại công nghiệp phần lớn đi xuống. Nhôm giảm sâu nhất, mất 50.45 (-1.63%) còn 3,045.30, với mức cao trong phiên là 3,090.00. Kẽm giảm 18.65 (-0.57%) xuống 3,271.90. Đồng giảm 76.50 (-0.60%) còn 12,779.20, dao động trong vùng 12,770.00-12,849.00. Riêng niken là điểm sáng hiếm hoi khi tăng 18.00 (+0.11%) lên 17,071.38. So sánh trong nhóm cho thấy nhôm chịu áp lực mạnh nhất còn niken giữ được sắc xanh.
Cà phê biến động trái chiều
Thị trường cà phê thế giới mở cửa phiên mới với diễn biến trái chiều giữa hai sàn lớn. Trên sàn London, robusta biến động nhẹ theo từng kỳ hạn: tháng 3/2026 giảm 7 USD/tấn xuống 3.852 USD/tấn, tháng 5/2026 giảm 5 USD/tấn xuống 3.795 USD/tấn, trong khi tháng 7/2026 tăng 1 USD/tấn lên 3.716 USD/tấn.
Ngược lại, arabica trên sàn New York tiếp tục tăng nhẹ: tháng 3/2026 tăng 0,40 cent/Ib lên 300,05 cent/Ib; tháng 5/2026 tăng 0,85 cent/Ib lên 298,30 cent/Ib; tháng 7/2026 tăng 0,65 cent/Ib lên 294,35 cent/Ib.
Thị trường đang chịu áp lực điều chỉnh khi kỳ vọng nguồn cung Brazil niên vụ 2026-2027 tăng mạnh nhờ điều kiện thời tiết thuận lợi. Dự báo của Conab cho thấy sản lượng cà phê Brazil năm 2026 có thể đạt kỷ lục 66,2 triệu bao, tăng 17,2% so với năm trước, trong đó arabica tăng 23,2% lên 44,1 triệu bao và robusta tăng 6,3% lên 22,1 triệu bao.
Tuy nhiên, nguồn cung vụ 2025-2026 hiện vẫn thắt chặt, tạo lực đỡ ngắn hạn cho giá. Lượng mưa trong tháng 3 và 4 được xem là yếu tố then chốt quyết định xu hướng thị trường thời gian tới.
Cao su Nhật Bản giảm sâu
Giá cao su kỳ hạn tại Nhật Bản kéo dài chuỗi giảm sang phiên thứ tư liên tiếp do thanh khoản suy yếu trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán và đồng yên mạnh lên. Giá cao su kỳ hạn tháng 3/2026 tại Nhật giảm 3% (10 yen) xuống 326 yen/kg.
Tại Thái Lan, giá cao su kỳ hạn tháng 3/2026 tăng 0,5% (0,3 baht) lên 66,1 baht/kg. Hợp đồng tháng 7 trên Sở Giao dịch Osaka giảm 1,9 yên, tương đương 0,55%, xuống 345,2 yên/kg (2,25 USD/kg). Trên sàn SICOM Singapore, hợp đồng cao su tháng gần nhất chốt ở 193 cent Mỹ/kg, tăng 0,1%.
Giá cao su chịu thêm áp lực từ đồng yên mạnh và tăng trưởng kinh tế Nhật Bản yếu. Tuy nhiên, thị trường vẫn có yếu tố hỗ trợ khi kỳ vọng mùa rụng lá tại Bắc Bán Cầu đến sớm có thể làm giảm nguồn cung nguyên liệu trong giai đoạn từ tháng 2 đến tháng 5.
Nhóm nông sản ngũ cốc và hạt có dầu
Các hợp đồng nông sản chủ chốt thiên về xu hướng giảm. Lúa mì Hoa Kỳ giảm 7.85 (-1.43%) xuống 540.90. Bắp Hoa Kỳ giảm 2.65 (-0.61%) còn 428.60. Đậu nành Hoa Kỳ giảm 7.88 (-0.69%) xuống 1,125.88. Các sản phẩm từ đậu nành cũng đi xuống: dầu đậu nành giảm 0.60%, khô đậu nành giảm 0.62%. Bông loại 2 giảm 0.50%. Ca cao giảm khá mạnh 51.00 (-1.40%) còn 3,581.00, là mặt hàng giảm đáng chú ý nhất trong nhóm mềm. Diễn biến cho thấy áp lực bán trải rộng nhưng không có cú rơi quá đột biến ngoại trừ ca cao.
Đường Hoa Kỳ loại 11 tăng 0.03 (+0.22%) lên 13.78. Gỗ tăng 2.50 (+0.42%) lên 598.50. Yến mạch gần như đi ngang, chỉ giảm 0.02%.
Diễn biến giá một số hàng hóa, ghi nhận sáng 17/2:


Ngọc Mai





