Năm 2026 được nhiều tổ chức tài chính quốc tế coi là “điểm uốn” của thị trường tài sản số, thời điểm các dòng tiền bắt đầu dịch chuyển từ việc đầu cơ sang tìm kiếm giá trị thực. Trong tiến trình đó, stablecoin và token hóa tài sản thực đang trở thành hai loại hình tài sản số được giới hoạch định chính sách và tổ chức tài chính theo dõi sát sao.
Sau hơn một thập kỷ phát triển với nhiều chu kỳ bùng nổ rồi điều chỉnh, thị trường tài sản số đang tiến đến một thời điểm mang tính quyết định. Năm 2026, theo đánh giá của nhiều tổ chức quốc tế, sẽ không còn là giai đoạn thử nghiệm công nghệ hay đầu cơ, mà là thời điểm tài sản số trở thành “dòng chảy chính” của hệ thống tài chính toàn cầu. Câu hỏi đặt ra không còn là liệu tài sản số có tồn tại hay không, mà là loại hình nào sẽ được ưu tiên phát triển và đóng vai trò trung tâm trong giai đoạn tiếp theo.
Hai loại hình tài sản số nổi bật
Nói về năm 2026, Diễn đàn Kinh tế thế giới (World Economic Forum – WEF) xác định, đây sẽ là một năm bước ngoặt của thị trường tài sản số. Tài sản số, theo cách tiếp cận của WEF, bao gồm các hình thức thanh toán kỹ thuật số (tiền mã hóa, stablecoin, tiền kỹ thuật số của ngân hàng trung ương – CBDC, token tiền gửi – deposit token) và các tài sản được token hóa. Điểm chung của các loại hình này là được vận hành trên nền tảng blockchain.
WEF đánh giá, blockchain đang dần thoát khỏi “cái mác” của một loại công nghệ mang tính thử nghiệm và từng bước trở thành hạ tầng nền tảng của hệ thống tài chính. Sự chuyển dịch này đồng thời làm thay đổi cách các nhà hoạch định chính sách, tổ chức tài chính và doanh nghiệp nhìn nhận về tài sản số.
Cũng theo WEF, quá trình chuyển dịch nói trên được thúc đẩy bởi ba động lực then chốt. Đầu tiên và quan trọng nhất là khung pháp lý ngày càng rõ ràng. Năm 2025 vừa qua ghi nhận nhiều bước tiến đáng kể trong quản lý tài sản số trên phạm vi toàn cầu. Trong khi Singapore và UAE tiếp tục giữ vai trò tiên phong trong xây dựng khung pháp lý cho tài sản số, tại Hong Kong, châu Âu và Mỹ, hàng loạt quy định mới đã được ban hành. Bước sang năm 2026, nhiều quốc gia và khu vực được kỳ vọng sẽ tiếp tục ban hành các hướng dẫn pháp lý chi tiết hơn cho tài sản số. Chẳng hạn, tại Mỹ, Đạo luật Clarity đang được đề xuất nhằm làm rõ cấu trúc thị trường này.
Động lực thứ hai đến từ mức độ tham gia ngày càng sâu rộng của các chủ thể vào thị trường tài sản số. Không chỉ các công ty “thuần” Web3, các tổ chức tài chính truyền thống tham gia thử nghiệm và triển khai tài sản số ngày càng gia tăng. Chẳng hạn, JPMorgan đã phát hành token tiền gửi USD (JPM Coin) trên một blockchain công khai. Citi cũng đã tích hợp Citi Token Services với dịch vụ thanh toán USD 24/7 nhằm phục vụ thanh toán xuyên biên giới theo thời gian thực và quản lý thanh khoản. Theo đó, WEF dự báo, năm 2026 sẽ chứng kiến sự hội tụ rõ nét hơn giữa thế giới tài chính truyền thống (TradFi) và tài chính phi tập trung (DeFi).
Động lực thứ ba là sự cải thiện đáng kể về khả năng tương tác giữa các hệ thống blockchain. Sự phát triển của các hệ sinh thái đa chuỗi và các cầu nối cross-chain đang cho phép các blockchain khác nhau – từ công khai, riêng tư đến blockchain có cấp phép – kết nối với nhau, từng bước khắc phục tình trạng phân mảnh và vận hành rời rạc trước đây. Trên toàn chuỗi giá trị, từ quản lý tài sản, hạ tầng thị trường tài chính, thanh toán, fintech cho tới nhà đầu tư, các chủ thể thị trường đang ngày càng tận dụng công nghệ sổ cái phân tán nhằm nâng cao tính minh bạch và cắt giảm chi phí giao dịch.
Trong bức tranh đó, stablecoin nổi lên là loại hình được quan tâm nhiều nhất. Theo WEF, stablecoin đang đóng vai trò cầu nối quan trọng giữa hệ thống tiền pháp định và các hệ sinh thái phi tập trung. Dù phần lớn giao dịch hiện nay vẫn phục vụ cho thị trường tiền mã hóa, việc sử dụng stablecoin ngoài lĩnh vực crypto được dự báo sẽ mở rộng nhanh hơn trong thời gian tới.
Quan điểm này cũng được BlackRock nhấn mạnh trong báo cáo “2026 Global Outlook”. Theo tập đoàn quản lý tài sản lớn nhất thế giới, stablecoin đang chuyển mình từ một công cụ gắn chặt với thị trường tiền mã hóa sang vai trò trung gian giữa tài chính số và tài chính truyền thống. Đến cuối tháng 11/2025, vốn hóa thị trường stablecoin đã vượt 250 tỷ USD, phản ánh mức độ chấp nhận ngày càng rộng rãi trong thanh toán, từ giao dịch crypto đến chuyển tiền xuyên biên giới.
.png)
Theo BlackRock, stablecoin đã trở thành một cấu phần quan trọng của nền tài chính số. Vốn hóa thị trường của nhóm tài sản này liên tục lập đỉnh mới ngay cả khi giá các đồng tiền mã hóa biến động mạnh, qua đó cho thấy vai trò ngày càng rõ nét của stablecoin như nguồn cung thanh khoản USD chủ đạo và là “mỏ neo” ổn định cho toàn bộ hệ sinh thái on-chain.
Báo cáo cũng cho biết Đạo luật GENIUS đã thiết lập khuôn khổ pháp lý đầu tiên tại Mỹ cho stablecoin sử dụng trong thanh toán, đặt các tổ chức phát hành dưới sự giám sát của cơ quan quản lý. Dù không cho phép trả lãi trực tiếp cho người nắm giữ, các cơ chế khuyến khích gián tiếp vẫn mở ra khả năng cạnh tranh với tiền gửi ngân hàng hoặc quỹ thị trường tiền tệ. Nếu diễn ra ở quy mô lớn, xu hướng này có thể tác động tới cách hệ thống ngân hàng cung ứng tín dụng, dù mức độ ảnh hưởng cụ thể hiện vẫn còn khó dự đoán.
Tuy nhiên, có một điều chắc chắn rằng, stablecoin đang dần được tích hợp vào các hệ thống thanh toán chính thống, đặc biệt trong lĩnh vực thanh toán xuyên biên giới. Tại các thị trường mới nổi, stablecoin thậm chí có thể được sử dụng trong nước như một lựa chọn thay thế đồng nội tệ, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận USD, dù cũng đồng thời đặt ra thách thức đối với quyền kiểm soát tiền tệ. Theo BlackRock, đây là một bước tiến khiêm tốn nhưng có ý nghĩa hướng tới một hệ thống tài chính được token hóa đang hình thành.
Sự trỗi dậy của token hoá cũng là một xu hướng nổi bật của thị trường tài sản số năm nay. WEF chỉ ra rằng, việc thử nghiệm mã hóa tài sản (tokenization) đã diễn ra trong hơn một thập kỷ và đang bước vào giai đoạn tăng tốc rõ rệt, đặc biệt dưới sự thúc đẩy của các tổ chức tài chính truyền thống. Chủ tịch BlackRock Larry Fink cùng Giám đốc điều hành Rob Goldstein nhấn mạnh, mã hóa tài sản có thể mở rộng đáng kể thế giới tài sản đầu tư, vượt ra ngoài phạm vi cổ phiếu và trái phiếu niêm yết vốn đang thống trị thị trường hiện nay.
Cũng theo WEF, blockchain cho phép tạo ra các đại diện tài sản số có thể chia nhỏ, lập trình và giao dịch, qua đó cải thiện thanh khoản, tăng tính minh bạch và nâng cao hiệu quả vận hành. Các lớp tài sản như quỹ đầu tư, trái phiếu, bất động sản hay tín chỉ carbon đều đứng trước khả năng được đưa lên chuỗi, mở ra triển vọng tái định hình thị trường vốn toàn cầu.
Với mức độ chắc chắn về pháp lý gia tăng trong năm 2025, năm 2026 được xem là thời điểm then chốt để mở rộng tài sản số một cách có trách nhiệm, đặt nền móng cho giao dịch tài sản trên chuỗi, tích hợp blockchain vào hoạt động cốt lõi của doanh nghiệp và hình thành các khuôn khổ toàn cầu cho tài chính số xuyên biên giới.
Kỳ vọng gì tại Việt Nam?
Cùng nhịp với xu hướng hoàn thiện khung pháp lý trên thế giới, năm 2025 được đánh giá là năm bản lề của thị trường tài sản số Việt Nam, khi hàng loạt dấu mốc thể chế quan trọng lần lượt được thiết lập đặt nền móng để tài sản số phát triển theo hướng chính thống.
Việc Quốc hội thông qua Luật Công nghiệp công nghệ số đã chính thức công nhận tài sản số là một dạng tài sản hợp pháp, qua đó khẳng định tài sản số là một bộ phận hữu cơ của nền kinh tế số, thay vì nằm ngoài khuôn khổ pháp luật như trước đây. Tiếp đó, Nghị quyết về Trung tâm tài chính quốc tế mở ra một không gian phát triển mới, nơi các mô hình tài chính tiên tiến – trong đó có tài sản số – được đặt trong cấu trúc quản lý tập trung, gắn với chuẩn mực quốc tế và năng lực giám sát cao hơn. Đặc biệt, Nghị quyết 05/2025/NQ-CP về thí điểm thị trường tài sản mã hóa đánh dấu bước chuyển pha quan trọng trong tư duy quản lý, cho thấy Việt Nam lựa chọn cách tiếp cận thận trọng nhưng chủ động: triển khai thông qua thí điểm, có giới hạn phạm vi và có cơ chế đánh giá, điều chỉnh theo từng giai đoạn.
.png)
Trong bối cảnh dòng tiền bắt đầu dịch chuyển từ việc đầu cơ sang tìm kiếm giá trị thực, stablecoin và token hóa tài sản thực đang trở thành hai loại hình tài sản số được giới hoạch định chính sách và tổ chức tài chính theo dõi sát sao.
Trên nền tảng pháp lý đang dần hoàn thiện đó, từ năm 2026, Việt Nam bước vào “điểm uốn” của riêng mình với điều kiện thuận lợi hơn để hội nhập sâu vào thị trường tài sản số toàn cầu. Theo bà Lê Vũ Hương Quỳnh, Giám đốc Phát triển thị trường châu Á – Thái Bình Dương của Tether, Việt Nam đang ở một vị thế đặc biệt trong khu vực khi mức độ ứng dụng và sử dụng tài sản số luôn nằm trong nhóm 5 thị trường lớn nhất thế giới. Vị chuyên gia dẫn thống kê của Chainalysis cho hay, hiện Việt Nam có khoảng 17–18 triệu người dùng tài sản số, tương đương gần 20% dân số.
Không chỉ có nền tảng người dùng lớn, Việt Nam còn sở hữu dư địa lớn để phát triển các ứng dụng tài sản số phục vụ mục tiêu tăng trưởng kinh tế với quy mô kiều hối hàng năm lên tới 16–17 tỷ USD cùng kim ngạch xuất khẩu lớn.
Theo bà Quỳnh, việc Việt Nam ban hành Nghị quyết 05 về thí điểm thị trường tài sản mã hóa cùng Nghị quyết về trung tâm tài chính quốc tế cho thấy “cánh cửa” đang dần mở ra cho các sàn giao dịch tài sản mã hóa. Đây là cơ hội lớn để ứng dụng hiệu quả công nghệ blockchain, qua đó tạo thêm động lực cho tăng trưởng kinh tế. Tuy nhiên, đại diện Tether cho rằng cơ hội lớn nhất hiện nay nằm ở các ứng dụng cụ thể, trong đó nổi bật là chuyển tiền xuyên biên giới và token hóa tài sản thực – hai trụ cột có tiềm năng phát triển mạnh mẽ nếu Việt Nam xây dựng được một khung pháp lý ổn định, bền vững và có tính tuân thủ cao.
Liên quan đến xu hướng chuyển tiền xuyên biên giới, tại một hội thảo đầu năm nay, Ủy ban Nghiên cứu Chính sách Tài chính châu Á (ASFRC) đã đề cập đến stablecoin như một trọng tâm phát triển tiềm năng của Việt Nam trong thời gian tới. ASFRC nhận định, stablecoin có thể giúp giảm đáng kể chi phí kiều hối, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ trong thương mại xuyên biên giới vượt qua tình trạng chậm trễ thanh toán, phí ngoại hối cao và rào cản tín dụng. Đồng thời, sự xuất hiện của stablecoin cũng tạo áp lực hiện đại hóa, buộc các ngân hàng truyền thống phải đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi số.
Tuy nhiên, ASFRC cũng cảnh báo việc sử dụng stablecoin tràn lan có thể kéo theo những rủi ro đáng kể, bao gồm xu hướng đô la hóa, suy giảm hiệu lực chính sách tiền tệ, gia tăng hoạt động ngân hàng ngầm và các nguy cơ về rửa tiền, lừa đảo, buôn lậu và gian lận. Trên cơ sở đó, tổ chức này khuyến nghị Việt Nam sớm xây dựng khung pháp lý quản lý stablecoin theo lộ trình thận trọng, ưu tiên thí điểm stablecoin neo theo VNĐ do các tổ chức được cấp phép phát hành, bảo đảm dự trữ 100% và kiểm toán độc lập. Đồng thời, cần cấm tuyệt đối stablecoin thuật toán và hạn chế stablecoin nước ngoài không tuân thủ tiếp cận nhà đầu tư cá nhân.
Theo ASFRC, việc đẩy nhanh dự án đồng tiền số của Ngân hàng Nhà nước, cùng với việc thiết lập cơ chế phối hợp liên ngành, sẽ là yếu tố then chốt để Việt Nam vừa tận dụng được lợi ích của stablecoin, vừa bảo vệ ổn định tài chính và chủ quyền tiền tệ trong kỷ nguyên số.
Ở trụ cột thứ hai, token hóa tài sản thực cũng đang nhận được sự quan tâm ngày càng lớn. Ông Nguyễn Trung Trang, Giám đốc sản phẩm Công ty Cổ phần Công nghệ số SSI (SSI Digital), cho rằng đây là hướng đi mà nhiều quốc gia và định chế tài chính lớn trên thế giới đang theo đuổi. Với các doanh nghiệp Việt Nam có tài sản thật, dòng tiền thật và người dùng thật, việc phát hành token dựa trên giá trị hoạt động có thể trở thành kênh huy động vốn hiệu quả từ thị trường quốc tế.
Theo vị chuyên gia, thay vì phải chờ đáp ứng đầy đủ các điều kiện khắt khe của IPO truyền thống như quy mô vốn, kiểm toán, quản trị minh bạch hay khả năng sinh lời, token hóa tài sản thực cho phép doanh nghiệp tiếp cận nhà đầu tư quốc tế sớm hơn nhiều. Những lĩnh vực hưởng lợi rõ nét nhất gồm bất động sản – nơi sở hữu các tài sản có giá trị lớn và ổn định; các doanh nghiệp số có lượng người dùng đông và dòng tiền đều; cùng các doanh nghiệp sản xuất, dịch vụ muốn huy động vốn quốc tế mà chưa cần niêm yết ngay lập tức.
Nếu được triển khai bài bản và minh bạch, token hóa tài sản thực thậm chí có thể được xem như một dạng “IPO sớm”. Tuy nhiên, ông Trang cũng nhấn mạnh rằng thị trường tài sản số Việt Nam chỉ có thể phát triển bền vững khi những doanh nghiệp nghiêm túc, có thực lực và sở hữu tài sản giá trị thực sự đóng vai trò tiên phong. Khi đó, token hóa sẽ không chỉ là câu chuyện công nghệ, mà có thể trở thành một cửa ngõ mới để dòng vốn quốc tế chảy vào Việt Nam nhanh hơn, minh bạch hơn và hiệu quả hơn.
Thái Hà





