Hãy là người đầu tiên thích bài này
Khi tiền không còn 'rẻ'

Theo đánh giá của nhiều tổ chức tài chính và chuyên gia kinh tế, lãi suất tăng không còn mang tính ngắn hạn mà đã trở thành xu hướng mang tính cấu trúc.

Dư địa hạ lãi suất trong năm 2026 là thấp. Nền kinh tế và doanh nghiệp sẽ phải thích nghi với mặt bằng lãi suất mới cao hơn. 

Hình thành nền lãi suất mới

Sau một năm 2025 đầy biến động, mặt bằng lãi suất VND đang dần hình thành một “nền giá mới” cao hơn rõ rệt so với giai đoạn 2023–2024. Bước sang đầu năm 2026, cả các yếu tố trong nước lẫn quốc tế đều cho thấy dư địa giảm lãi suất là rất hạn chế, thậm chí không loại trừ khả năng lãi suất còn nhích tăng trong một số thời điểm nhằm đối phó với áp lực thanh khoản và tỷ giá.

Nhiều tổ chức tài chính và công ty chứng khoán đều có chung nhận định: năm 2026 không phải chu kỳ của “tiền rẻ”.

Theo UOB, Ngân hàng Nhà nước (NHNN) nhiều khả năng sẽ giữ nguyên lãi suất tái cấp vốn ở mức 4,5% trong suốt năm 2026, do áp lực lạm phát và tỷ giá vẫn hiện hữu. Lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng được dự báo tăng thêm khoảng 0,5 điểm % so với cuối năm 2025.

Từ góc nhìn trong nước, Chứng khoán BSC nhận định NHNN có thể linh hoạt điều hành nếu áp lực tỷ giá hạ nhiệt vào nửa cuối năm. Tuy nhiên, lãi suất huy động vẫn có xu hướng tăng 0,5 – 1%, do cung tiền (M2) tăng chậm hơn đáng kể so với nhu cầu tín dụng.

Trong khi đó, VCBF cho rằng thay vì hạ lãi suất điều hành, NHNN sẽ ưu tiên bơm thanh khoản có mục tiêu để hỗ trợ hệ thống ngân hàng. Mặt bằng lãi suất huy động vì vậy vẫn phải duy trì ở mức cao nhằm giữ chân dòng tiền, nhất là trong bối cảnh CASA toàn hệ thống suy giảm mạnh.

Song song với xu hướng neo cao của lãi suất huy động, lãi suất cho vay trên thị trường đang chịu áp lực tăng rõ rệt, đặc biệt từ cuối quý IV/2025 đến đầu năm 2026. Nguyên nhân trực tiếp đến từ việc chi phí vốn đầu vào của các ngân hàng gia tăng, khi tỷ lệ CASA suy giảm và cuộc đua huy động vốn trung – dài hạn trở nên gay gắt hơn.

Thực tế thị trường cho thấy, lãi suất cho vay mới đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp thông thường đã phổ biến ở mức 8,5 – 10%/năm, cao hơn đáng kể so với mặt bằng của nửa đầu năm 2025. Với các khoản vay trung và dài hạn, đặc biệt là các lĩnh vực có mức độ rủi ro cao như bất động sản thương mại, xây dựng, đầu tư dự án, lãi suất cho vay đang được các ngân hàng chào ở mức 10% – 12%/năm, thậm chí cao hơn đối với các doanh nghiệp có hệ số đòn bẩy lớn hoặc dòng tiền chưa ổn định.

Cuộc họp chính sách của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) vào ngày 27–28/01/2026 được xem là một điểm ngoặt quan trọng. FED quyết định giữ nguyên lãi suất điều hành ở mức 3,5 – 3,75%, tạm dừng chu kỳ cắt giảm đã bắt đầu từ tháng 9/2025.

Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc lạm phát tại Mỹ vẫn dai dẳng hơn dự kiến, dù thị trường lao động đã hạ nhiệt. Việc FED đột ngột “ngắt nhịp” nới lỏng khiến chỉ số DXY duy trì ở vùng cao, tạo áp lực đáng kể lên các đồng tiền tại thị trường mới nổi, trong đó có VND.

Theo các chuyên gia của UOB, trong bối cảnh này, dư địa để NHNN tiếp tục giảm lãi suất điều hành trong năm 2026 gần như không còn, nếu Việt Nam muốn duy trì sự ổn định của tỷ giá USD/VND.

Áp lực thanh khoản nội tại của hệ thống ngân hàng

Bên cạnh yếu tố bên ngoài, những căng thẳng nội tại của hệ thống ngân hàng cũng là nguyên nhân quan trọng khiến lãi suất khó giảm.

Tính đến cuối năm 2025, chênh lệch giữa tín dụng và huy động lên tới khoảng 1,6 triệu tỷ đồng, phản ánh tình trạng “lệch pha” nghiêm trọng khi nhu cầu vay vốn phục hồi mạnh nhưng dòng tiền gửi tiết kiệm lại dịch chuyển sang các kênh đầu tư khác.

Hệ quả là tỷ lệ LDR toàn ngành chạm mức 111%, cao kỷ lục, buộc các ngân hàng phải cạnh tranh quyết liệt bằng lãi suất huy động để đảm bảo nguồn vốn. Đồng thời, tỷ lệ CASA giảm xuống dưới 22%, khiến chi phí vốn đầu vào gia tăng rõ rệt.

Trong tháng 12/2025, NHNN đã phải bơm ròng hơn 400.000 tỷ đồng qua kênh OMO để hạ nhiệt lãi suất liên ngân hàng, vốn có thời điểm vọt lên 7,5% – 7,8% vào cuối năm. Sang cuối tháng 1/2026, lãi suất liên ngân hàng ở các kỳ hạn dài thậm chí có lúc vượt 8%, phản ánh tình trạng thiếu hụt vốn trung – dài hạn vẫn chưa được giải quyết triệt để.

TS. Cấn Văn Lực, Chuyên gia kinh tế trưởng BIDV, nhấn mạnh rằng việc lãi suất tăng không còn mang tính ngắn hạn mà đã trở thành xu hướng mang tính cấu trúc. Theo ông, sự chênh lệch kéo dài giữa tăng trưởng tín dụng (năm 2025 đạt khoảng 18,5%) và tăng trưởng huy động buộc các ngân hàng phải duy trì lãi suất cao để hút vốn.

Đáng chú ý, lãi suất cho vay đối với các lĩnh vực rủi ro như bất động sản thương mại trong năm 2026 có thể phải chấp nhận mức 10% – 12%, do không còn nằm trong nhóm ưu tiên tín dụng.

Ở góc độ quốc tế, TS. Nguyễn Xuân Thành (Đại học Fulbright Việt Nam) cho rằng việc FED tạm dừng cắt giảm lãi suất là một “cú sốc nhẹ” đối với các thị trường mới nổi. Áp lực tỷ giá USD/VND nhiều khả năng quay trở lại trong quý I/2026, khiến NHNN đứng trước lựa chọn khó khăn giữa bảo vệ đồng nội tệ và hỗ trợ tăng trưởng kinh tế.

Thông điệp từ NHNN trong tháng 1/2026 cho thấy sự thay đổi rõ rệt trong ưu tiên điều hành. Theo ông Phạm Chí Quang, Vụ trưởng Vụ Chính sách tiền tệ, hạn mức tăng trưởng tín dụng năm 2026 dự kiến khoảng 15%, thấp hơn đáng kể so với mức gần 19% của năm 2025.

Điều này phản ánh định hướng chuyển từ “ưu tiên thúc đẩy tăng trưởng” sang cân bằng giữa tăng trưởng và kiểm soát lạm phát, đồng nghĩa với việc NHNN sẽ không tiếp tục bơm tiền mạnh tay để kéo lãi suất xuống thấp.

Theo các cập nhật đến tháng 2/2026, lãi suất huy động kỳ hạn 12 tháng được dự báo dao động trong khoảng 6,5% – 7,5%, xu hướng chủ đạo là nhích tăng. Tỷ giá USD/VND được dự báo ở vùng 25.500 – 25.800, trong khi tăng trưởng tín dụng tiếp tục bị kiểm soát chặt ở mức tối đa 15%.

Trong báo cáo triển vọng kinh tế Việt Nam 2026 của FiinGroup mới đây cho thấy, các chỉ số về nợ công khá an toàn của Việt Nam cho thấy dư địa chính sách tài khóa vẫn ở mức tương đối rộng. Trong khi đó, hệ thống ngân hàng hiện vẫn là kênh dẫn vốn chủ đạo của nền kinh tế, đặc biệt đối với khu vực doanh nghiệp vừa và nhỏ, khiến tăng trưởng kinh tế phụ thuộc lớn vào mở rộng tín dụng.

Tuy nhiên, mô hình tăng trưởng dựa chủ yếu vào mở rộng tín dụng đang tiệm cận giới hạn an toàn. Cụ thể, nếu duy trì tốc độ tăng trưởng tín dụng khoảng ~16%/năm để hỗ trợ mục tiêu GDP tăng 8– 10%/năm, tỷ lệ tín dụng/GDP sẽ vượt 180% vào cuối thập kỷ và tiệm cận/vượt 200% sau năm 2030. Mức độ đòn bẩy này vượt xa ngưỡng an toàn của một nền kinh tế mới nổi, làm gia tăng rủi ro đối với ổn định tài chính và khả năng chống chịu của hệ thống ngân hàng.

Trong bối cảnh CAR chịu áp lực, rủi ro tài sản tích tụ và yêu cầu kiểm soát lạm phát gia tăng, việc tiếp tục dựa vào mở rộng tín dụng để đạt tăng trưởng cao không còn là lựa chọn bền vững. Điều này cho thấy tăng trưởng giai đoạn tới không thể tiếp tục được “tài trợ” chủ yếu bằng tín dụng ngân hàng, mà cần sự dịch chuyển căn bản sang các kênh dẫn vốn khác.

Đình Vũ

Link gốc

Bình luận

Chưa có bình luận
Hãy là người đầu tiên bình luận cho bài viết này.

FIREANT MEDIA AND DIGITAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Giấy phép MXH số 251/GP-BTTTT do Bộ TTTT cấp ngày 23/05/2022
Chịu trách nhiệm nội dung: Ngô Minh Long