Trong khi tiếp cận tín dụng lâu nay vẫn được nhìn qua lăng kính tài sản thế chấp, báo cáo tài chính hay phương án kinh doanh, TS. Lý Hoàng Vũ - Chuyên gia kinh tế cho rằng, phía sau những điều kiện kỹ thuật ấy còn tồn tại một “biến số vô hình” có thể quyết định việc dòng vốn có được khơi thông hay không: Niềm tin xã hội - nền tảng của sự trung thực, tuân thủ cam kết và tôn trọng chuẩn mực trong các quan hệ kinh tế - pháp lý.
Tín dụng không chỉ là bài toán lãi suất
Kinh tế học từ lâu đã chỉ ra hiện tượng Credit rationing (phân bổ tín dụng hay hạn chế tín dụng). Khi đối mặt với thông tin không đầy đủ, ngân hàng có xu hướng hạn chế cung tín dụng thay vì tăng lãi suất để cân bằng cung - cầu. Lý do là lãi suất cao hơn có thể thu hút các khách hàng rủi ro hơn, làm gia tăng khả năng vỡ nợ.
Trong bối cảnh đó, không ít doanh nghiệp, đặc biệt là khu vực doanh nghiệp nhỏ và vừa, dù chấp nhận mức lãi suất cao hơn mặt bằng chung vẫn không thể vay được vốn. Nguyên nhân không nằm ở mức giá của khoản vay, mà ở quá trình đánh giá rủi ro của ngân hàng. Khi rủi ro được cảm nhận vượt quá ngưỡng chấp nhận, ngân hàng sẽ lựa chọn hạn chế cho vay thay vì điều chỉnh lãi suất để cân bằng cung - cầu.
Theo TS. Lý Hoàng Vũ, các giải pháp cải thiện tiếp cận tín dụng hiện nay chủ yếu tập trung vào những công cụ mang tính thể chế và kỹ thuật như hoàn thiện hệ thống thông tin tín dụng, cải cách pháp luật về tài sản bảo đảm, nâng cao chuẩn mực kế toán hay tăng cường kiểm toán độc lập. Đây đều là những trụ cột quan trọng nhằm giảm bất cân xứng thông tin và nâng cao minh bạch thị trường. Tuy nhiên, nếu chỉ dừng ở các giải pháp “cứng” này thì vẫn chưa đủ để giải quyết tận gốc những rào cản trong phân bổ tín dụng.
“Trong thị trường tín dụng vốn tồn tại sự bất cân xứng thông tin và hợp đồng vay vốn không hoàn chỉnh, niềm tin tổng quát của xã hội có thể trở thành một cơ chế bổ trợ quan trọng cho hệ thống tín dụng”, TS. Lý Hoàng Vũ nhấn mạnh.

TS. Lý Hoàng Vũ - Chuyên gia kinh tế
Cơ chế vận hành của “niềm tin xã hội”
“Niềm tin xã hội” không phải là một khái niệm trừu tượng,” TS. Lý Hoàng Vũ nhấn cho rằng, yếu tố này tác động đến quyết định cho vay của ngân hàng thông qua ba kênh cụ thể:
Trước hết, niềm tin góp phần làm giảm mức độ bất định trong đánh giá tín dụng và hạ thấp rủi ro được cảm nhận. Khi hoạt động trong một môi trường có mức độ tin cậy cao, ngân hàng có cơ sở để kỳ vọng rằng khả năng phát sinh rủi ro sẽ thấp hơn. Nhờ đó, việc thẩm định rủi ro không còn quá thận trọng theo hướng phòng vệ, mà có thể được điều chỉnh theo hướng cân bằng và tích cực hơn.
Bên cạnh đó, niềm tin nâng cao giá trị của “thông tin mềm” trong thẩm định tín dụng. Từ góc nhìn thực tiễn, TS. Vũ cho rằng, không phải mọi rủi ro đều được phản ánh đầy đủ qua báo cáo tài chính hay bảng cân đối kế toán. Nhiều quyết định cho vay còn dựa vào các yếu tố định tính như lịch sử hoạt động của doanh nghiệp, mức độ tuân thủ cam kết, uy tín của chủ doanh nghiệp... Trong môi trường có mức độ tin cậy cao, những thông tin này được chia sẻ cởi mở và đáng tin cậy hơn, qua đó giúp ngân hàng giảm chi phí giám sát, sàng lọc và nâng cao hiệu quả đánh giá rủi ro tín dụng.
Cuối cùng, TS. Vũ cũng đặc biệt nhấn mạnh, niềm tin không thay thế các quan hệ tín dụng hiện hữu mà đóng vai trò bổ trợ cho chúng. Khi mức độ tin cậy trong môi trường kinh doanh cao, ngân hàng có cơ sở để đánh giá tích cực hơn về khả năng tuân thủ cam kết của doanh nghiệp trong tương lai. Nhờ đó, ngay cả với những khách hàng đã có quan hệ giao dịch trước đó, xác suất hồ sơ vay mới được phê duyệt sẽ gia tăng.
Nuôi dưỡng “niềm tin xã hội” như một “hạ tầng mềm” của thị trường tín dụng
Theo TS. Lý Hoàng Vũ, cải thiện tiếp cận tín dụng không thể chỉ dừng ở mở rộng hạn mức hay nới lỏng điều kiện tài sản bảo đảm. Dù Việt Nam đã đạt nhiều tiến bộ trong hoàn thiện khung pháp lý, nâng cấp hệ thống thông tin tín dụng và chuẩn hóa kế toán - kiểm toán, hiệu quả phân bổ vốn vẫn có thể bị hạn chế nếu “niềm tin xã hội” chưa được củng cố.
Vì vậy, bên cạnh cải tiến kỹ thuật, TS. Vũ đề xuất cần coi việc tăng cường minh bạch tài chính và thúc đẩy đạo đức kinh doanh là một phần của chính sách tín dụng dài hạn. Đồng thời, các ngân hàng cũng cần chủ động tư vấn và điều chỉnh kỳ vọng thị trường, hạn chế tình trạng doanh nghiệp “tự loại mình” khỏi cơ hội tiếp cận vốn.
Đối với doanh nghiệp, TS. Vũ cho rằng, ngoài việc hoàn thiện hồ sơ tài chính, điều quan trọng là xây dựng uy tín và lịch sử tuân thủ nhất quán trong dài hạn. Minh bạch thông tin, chủ động đối thoại với ngân hàng và giữ kỷ luật tài chính sẽ giúp doanh nghiệp tích lũy “tín nhiệm mềm” - yếu tố có thể tác động tích cực đến quá trình đánh giá rủi ro cho vay của tổ chức tín dụng.
Phạm Trang





