Hãy là người đầu tiên thích bài này
Động lực mới để giữ đà tăng trưởng của Việt Nam

Tăng trưởng kinh tế Việt Nam được dự báo tiếp tục duy trì ở mức cao trong giai đoạn 2026-2027, song các động lực truyền thống đang dần thu hẹp. Trao đổi với báo chí, theo ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của Ngân hàng Phát triển châu Á (ADB) tại Việt Nam, việc nâng cao năng suất, mở rộng chuỗi giá trị và bảo đảm an ninh năng lượng sẽ là những yếu tố then chốt quyết định khả năng duy trì tăng trưởng bền vững.

Ông Shantanu Chakraborty, Giám đốc Quốc gia của ADB tại Việt Nam.

Phóng viên: Ông đánh giá thế nào về triển vọng tăng trưởng kinh tế Việt Nam giai đoạn 2026-2027 và những cải cách ưu tiên để duy trì đà tăng trưởng dài hạn?

Ông Shantanu Chakraborty: Theo kịch bản ổn định ban đầu, chúng tôi dự báo tăng trưởng của Việt Nam đạt khoảng 7,2% trong năm 2026 và khoảng 7% trong năm 2027. Đây là những mức tăng trưởng thuộc nhóm cao nhất tại Đông Nam Á.

Những con số này cho thấy khả năng chống chịu của nền kinh tế Việt Nam trước các thách thức toàn cầu đang gia tăng. Đồng thời, chúng phản ánh nền tảng kinh tế vĩ mô vững chắc, đặc biệt là sự thúc đẩy mạnh mẽ của đầu tư công và các chính sách định hướng xuất khẩu đã được triển khai trong năm trước đó.

Năm 2025 ghi nhận nhiều bước tiến đáng kể trong cải cách môi trường kinh doanh tại Việt Nam, với Nghị quyết số 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân khi đặt khu vực tư nhân vào vị trí trung tâm của tăng trưởng và Nghị định số 114/2021/NĐ-CP giúp đơn giản hóa quy trình vay vốn ODA. Việc phân cấp mạnh cho địa phương và tinh gọn bộ máy quản lý đã góp phần cải thiện quá trình ra quyết định. Việc thành lập Trung tâm Tài chính quốc tế (IFC) tại Việt Nam cũng là một bước đi rất đúng đắn, giúp tạo ra một hệ sinh thái thu hút vốn tư nhân dài hạn.

Tuy nhiên, để duy trì tốc độ tăng trưởng cao và bền vững trong dài hạn, Việt Nam cần tập trung vào một số ưu tiên cốt lõi. Trước hết là nâng cao năng suất và hiệu quả sản xuất. Khi nền kinh tế phát triển đến một ngưỡng nhất định, tăng trưởng không thể chỉ dựa vào mở rộng quy mô mà phải dựa vào nâng cao hiệu quả.

Thứ hai là củng cố hệ thống tài chính và phát triển sâu hơn thị trường vốn nhằm bảo đảm nhà đầu tư có thể tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Việc phát triển cả thị trường vốn cổ phần và thị trường trái phiếu là yếu tố quan trọng để hỗ trợ tăng trưởng bền vững, đặc biệt trong bối cảnh nhu cầu đầu tư dài hạn ngày càng lớn.

Thứ ba, có thể nói là quan trọng nhất, là bảo đảm an ninh năng lượng và thúc đẩy chuyển đổi sang năng lượng xanh, sạch. Những biến động gần đây cho thấy nền kinh tế cần tăng cường sử dụng các nguồn năng lượng trong nước nhằm giảm thiểu tác động từ các cú sốc bên ngoài.

Phóng viên: Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc, Việt Nam cần làm gì để nâng vị thế trong chuỗi giá trị và bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô, thưa ông?

Ông Shantanu Chakraborty: Việt Nam hiện đã hội nhập khá sâu vào chuỗi giá trị toàn cầu. Trong nhiều thập kỷ qua, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất mạnh mẽ, đặc biệt là sản xuất định hướng xuất khẩu. Chính nền tảng này đã thu hút dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài trong suốt thời gian dài.

Tuy nhiên, vẫn còn một điểm yếu quan trọng cần được cải thiện, đó là mức độ giá trị gia tăng trong nước còn thấp. Lợi thế chi phí lao động thấp từng là yếu tố quan trọng giúp Việt Nam thu hút đầu tư, nhưng đây không phải là lợi thế bền vững trong dài hạn. Khi chi phí lao động tăng lên, nếu không nâng cao giá trị gia tăng, khả năng cạnh tranh sẽ bị suy giảm.

Do đó, mục tiêu quan trọng là phải nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng, từng bước tiến lên các nấc thang cao hơn trong chuỗi giá trị. Để làm được điều này, cần hội tụ 4 yếu tố then chốt.

Thứ nhất là xây dựng môi trường kinh doanh thuận lợi và minh bạch hơn, qua đó giúp thu hút các nhà đầu tư có chất lượng cao. Thứ hai là tăng khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn. Thứ ba là cung cấp cơ sở hạ tầng chất lượng cao, dù những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ nhờ đầu tư công và sự tham gia của khu vực tư nhân trong phát triển hạ tầng.

Thứ tư là bảo đảm nguồn lao động có kỹ năng. Khi nền kinh tế chuyển dịch sang các lĩnh vực có giá trị gia tăng cao hơn, nhu cầu về lao động có kỹ năng tiên tiến sẽ tăng mạnh. Đặc biệt, các lĩnh vực như trí tuệ nhân tạo, công nghệ tài chính (fintech) và tăng trưởng xanh đòi hỏi lực lượng lao động có trình độ chuyên môn cao.

Phóng viên: Xin ông cho biết, những nút thắt lớn nhất trong quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam hiện nay là gì và cần ưu tiên giải pháp nào để vừa bảo đảm an ninh năng lượng vừa giữ chi phí hợp lý?

Ông Shantanu Chakraborty: Là một quốc gia tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch lớn, Việt Nam đóng vai trò rất quan trọng trong tiến trình chuyển đổi năng lượng tại Đông Nam Á. Trong thời gian qua, Việt Nam đã thực hiện nhiều bước đi đúng hướng nhằm chuyển dịch sang mô hình tăng trưởng xanh và bền vững.

Chiến lược hợp tác quốc gia của ADB với Việt Nam được xây dựng năm 2023 đã xác định tăng trưởng xanh là một trong những trụ cột quan trọng. Việt Nam cũng đã đặt mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 và tham gia quan hệ đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng. Những dấu hiệu ban đầu cho thấy nhiều dự án năng lượng đã trở nên khả thi về mặt tài chính.

Tuy vậy, vẫn còn nhiều việc cần làm để nâng cao tính khả thi tài chính của các dự án năng lượng. Dù có sự quan tâm lớn từ khu vực tư nhân và doanh nghiệp nhà nước, yếu tố quyết định đối với các tổ chức tài chính vẫn là khả năng huy động vốn và hiệu quả tài chính của từng dự án cụ thể.

Một trong những nút thắt lớn nhất hiện nay là sự thiếu chắc chắn trong chính sách và khung pháp lý. Bên cạnh đó là tình trạng thiếu hụt cơ sở hạ tầng và nguồn tài chính cho các dự án năng lượng. Ví dụ, nhiều nguồn năng lượng tái tạo tập trung tại khu vực phía Nam, trong khi nhu cầu tiêu thụ điện lớn lại ở phía Bắc. Điều này đòi hỏi hệ thống truyền tải và phân phối điện phải đủ mạnh để vận chuyển điện năng hiệu quả giữa các vùng.

Vì thế, để đẩy nhanh tiến trình chuyển đổi năng lượng và giữ chi phí ở mức hợp lý, cần triển khai một số giải pháp trọng tâm. Trước hết là xây dựng kế hoạch phát triển năng lượng mạnh mẽ hơn và tạo ra môi trường pháp lý ổn định, có thể dự đoán được. Điều này giúp tăng niềm tin của nhà đầu tư và giảm rủi ro cho các dự án.

Tiếp theo là huy động mạnh mẽ hơn nguồn vốn từ khu vực tư nhân, để nguồn lực này đóng vai trò then chốt trong triển khai các dự án năng lượng quy mô lớn. Ngoài ra, cần đa dạng hóa nguồn năng lượng, việc phát triển điện gió ngoài khơi và hệ thống lưu trữ năng lượng bằng pin có thể hỗ trợ hiệu quả cho các nguồn năng lượng tái tạo hiện hữu, đồng thời giúp nâng cao tính linh hoạt của hệ thống điện.

Đồng thời, việc nâng cao hiệu quả sử dụng năng lượng cũng rất quan trọng. Các biện pháp cải thiện hiệu quả năng lượng trong sản xuất công nghiệp, khu dân cư và các cơ sở thương mại có thể mang lại hiệu quả giảm phát thải với chi phí thấp hơn so với việc đầu tư mới hoàn toàn vào nguồn điện.

Phóng viên: Xin trân trọng cảm ơn ông!

Hương Dịu

Link gốc

Bình luận

Chưa có bình luận
Hãy là người đầu tiên bình luận cho bài viết này.

FIREANT MEDIA AND DIGITAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Giấy phép MXH số 251/GP-BTTTT do Bộ TTTT cấp ngày 23/05/2022
Chịu trách nhiệm nội dung: Ngô Minh Long