Hãy là người đầu tiên thích bài này
Doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể xuất khẩu công nghệ

Năm 2026 đang gõ cửa với một "đề bài" vĩ mô đầy thách thức: 5 năm tới tăng trưởng GDP 10%/năm. Để hiện thực mục tiêu cần hạ tầng năng lượng thông minh bền bỉ để phục vụ làn sóng công nghiệp thế hệ mới. Ngành công nghiệp pin lưu trữ năng lượng (BESS) đang nổi lên như một giải pháp trọng yếu. Dự báo quy mô thị trường nội địa có thể đạt 6 tỷ USD vào năm 2030. Nhưng 6 tỷ USD đó sẽ chảy về túi các tập đoàn nước ngoài, hay Việt Nam sẽ thực sự làm chủ một ngành công nghiệp công nghệ cao?

Một trong số những doanh nghiệp Việt Nam hiếm hoi chọn “đi trước khi chưa có đường” là GG Industries (GGI): đầu tư nhà máy BESS hiện đại khi các cơ chế chính sách còn đang định hình. Câu chuyện đầu năm của Nhà báo và Công luận với ông Bùi Xuân Bình, Chủ tịch kiêm Tổng giám đốc GG Industries (GGI) xoáy vào câu chuyện “đi trước một bước” đầy táo bạo.

+ Trong khi nhiều doanh nghiệp vẫn đang chờ đợi chính sách, GGI đã đầu tư nhà máy BESS quy mô lớn tại Hưng Yên. Đây có phải là một sự liều lĩnh?

- Tôi không nghĩ đó là sự liều lĩnh. Đây là quyết định rất lý trí của chúng tôi trước những tính toán về áp lực thực tế mà nền kinh tế đang đối mặt.

Thứ nhất, mục tiêu tăng trưởng GDP 10%/năm đặt ra sức ép chưa từng có lên hệ thống điện. Các nhà máy công nghệ cao, các khu công nghiệp thông minh không thể chấp nhận chất lượng điện thấp. Một sự cố nháy điện có thể gây thiệt hại hàng trăm triệu, thậm chí hàng tỉ đồng.

Thứ hai, chúng ta đang đối mặt với nghịch lý “thừa trưa, thiếu tối” khi tỷ lệ năng lượng tái tạo ngày càng cao, nhưng lại thiếu lưu trữ. Đã có thời điểm phải cắt giảm tới 50% công suất điện tái tạo, gây lãng phí nguồn lực xã hội khổng lồ. BESS là lời giải bắt buộc, không thể khác được.

GGI quyết định đi trước vì chúng tôi hiểu rằng, nếu đợi cơ chế hoàn hảo mới làm, thì miếng bánh này đã nằm gọn trong tay các doanh nghiệp nước ngoài. Nhà máy của chúng tôi tại Hưng Yên với công suất 6 GWh/năm, tỷ lệ tự động hóa trên 90% dự kiến vận hành ngay quý 1/2026 chính là câu trả lời.

Doanh nghiệp trong nước đã có sự đầu tư đột phá vào hạ tầng năng lượng. Ảnh: H.Linh.

+ Thực tế đã có nhiều doanh nghiệp Việt hô hào "Make in Vietnam" song thực chất chỉ là nhập linh kiện rời về lắp ráp. Vậy GGI có gì khác biệt?

- Sự hoài nghi là điều dễ hiểu và cũng là động lực để chúng tôi chứng minh điều ngược lại. GGI nhận chuyển giao công nghệ từ đối tác Goldwind – một trong những tên tuổi hàng đầu thế giới về năng lượng tái tạo – để đi tắt đón đầu. Chúng tôi trực tiếp đầu tư sản xuất pack pin, bộ phận có giá trị lớn nhất trong hệ thống BESS. GGI đang mở rộng hợp tác với các doanh nghiệp Việt để gia tăng tỷ lệ nội địa hóa, hướng tới mốc 50% vào đầu năm 2027.

Quan trọng hơn, trong kỷ nguyên mới, kỷ nguyên năng lượng số,“bộ não” điều khiển mới là thứ quyết định thắng thua. GGI tập trung R&D vào Hệ thống quản lý năng lượng (EMS). Đội ngũ kỹ sư Việt Nam phối hợp với đối tác để cấu hình hoạt động, tối ưu hóa vận hành theo thời gian thực đảm bảo tương thích tuyệt đối với lưới điện Việt Nam. Không chỉ sản xuất phần cứng, chúng tôi làm chủ cả phần mềm – yếu tố cốt lõi tạo ra giá trị bền vững.

Điện gió - một nguồn năng lượng sạch. Ảnh: T.L

+ Chủ đề xuyên suốt của kinh tế Việt Nam giai đoạn tới là "Tạo môi trường kinh doanh thông thoáng". Nhưng nhìn vào trong bản kiến nghị gửi lên Thủ tướng Chính phủ có tên GGI với nhiều đề xuất về "hàng rào kỹ thuật", "quy chuẩn bắt buộc". Phải chăng doanh nghiệp nội chưa đủ tự tin cạnh tranh sòng phẳng nên cần Nhà nước để bảo hộ?

- Tôi xin khẳng định: Doanh nghiệp chúng tôi không xin bảo hộ sự yếu kém. Chúng tôi cần sự công bằng và an toàn cho an ninh năng lượng quốc gia.

Nếu chúng ta cứ “thông thoáng” cho thiết bị nhập khẩu trôi nổi, giá rẻ, chất lượng không được kiểm soát thì rủi ro rất lớn. Sản phẩm chất lượng thấp dễ gây cháy nổ, hỏng hóc, đe doạ an toàn lưới điện quốc gia, gây hiệt hại cho người sử dụng.

Nguy hiểm hơn là an ninh dữ liệu. Nếu EMS của nước ngoài kiểm soát dữ liệu vận hành mạng lưới điện, chúng ta đối mặt với rủi ro lớn về an ninh phi truyền thống. Đây là lỗ hổng không thể xem thường.

“Hàng rào kỹ thuật” mà chúng tôi đề xuất chính là Quy chuẩn kỹ thuật quốc gia - “bộ lọc” để đảm bảo sân chơi công bằng cho các sản phẩm chất lượng cao – dù là nội hay ngoại. Đây là cơ chế phổ biến trên thế giới nhằm bảo vệ lợi ích quốc gia.

+ Vậy về nguồn lực? Sản xuất sản phẩm công nghệ cao đòi hỏi nguồn vốn khổng lồ. Ngoài việc tự bỏ tiền đầu tư, GGI kỳ vọng gì ở vai trò hỗ trợ của Nhà nước?

- Đến nay, chúng tôi đã đầu tư hơn 15 triệu USD cho nhà máy và hoạt động R&D. Doanh nghiệp tư nhân như GGI hoàn toàn sẵn sàng “tất tay” để tạo ra ngành công nghiệp mới. Nhưng để bứt phá, chúng tôi cần một số chính sách mang tính kiến tạo.

Thứ nhất là Sandbox – cơ chế thí điểm. Chỉ khi được chạy thử trên các dự án thực tế, thuật toán của EMS mới có dữ liệu để học và hoàn thiện. Đây là điều kiện bắt buộc nếu Việt Nam muốn xuất khẩu công nghệ BESS. GGI hiện đã triển khai 10 dự án cho doanh nghiệp quy mô vừa và nhỏ – vừa tạo doanh thu, vừa là bước đệm để nâng cấp sản phẩm, hướng tới mục tiêu 200 MWh trong năm 2026.

Thứ hai là tín dụng xanh. Những doanh nghiệp đầu tư công nghệ lõi, sản xuất dây chuyền hiện đại, đầu tư R&D bài bản cần được tiếp cận nguồn vốn lãi suất ưu đãi để cạnh tranh sòng phẳng với các tập đoàn quốc tế vốn rất mạnh về tài chính và công nghệ.

Cuối cùng, khi Việt Nam làm chủ được công nghệ và hình thành chuỗi cung ứng BESS nội địa, chúng tôi kỳ vọng Nhà nước sẽ áp dụng các mức thuế nhập khẩu theo thông lệ quốc tế nhằm tạo bệ phóng cho một ngành công nghiệp chiến lược mới.

+ Nếu những "nút thắt" chính sách trên được tháo gỡ, ông hình dung bức tranh của GGI và ngành công nghiệp BESS Việt Nam sẽ ra sao vào năm 2030?

- Tham vọng của chúng tôi không gói gọn trong biên giới Việt Nam. Chúng ta đang đứng trước cơ hội lịch sử. Chuỗi cung ứng toàn cầu đang tái cấu trúc với chiến lược “Trung Quốc +1”. Các hiệp định FTA thế hệ mới như EVFTA, CPTPP đang mở ra lợi thế cạnh tranh về thuế quan cho sản phẩm “Made-in-Vietnam”.

Các quốc gia trong khu vực đã phát triển mạnh mẽ: Philippines đã đạt hơn 3 tỷ USD và có thể lên tới 9 tỷ USD vào năm 2031; Ấn Độ dự kiến đạt 9,9 tỷ USD vào năm 2030. Với lợi thế chi phí sản xuất, logistics và khả năng thiết kế tùy biến, doanh nghiệp Việt hoàn toàn có thể xuất khẩu công nghệ, tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu, thậm chí xuất khẩu sang Mỹ và châu Âu.

Nếu làm tốt, Việt Nam có thể chuyển dịch từ quốc gia tiêu thụ công nghệ sang quốc gia làm chủ và xuất khẩu giải pháp năng lượng xanh.

+ Nếu chọn một từ khóa gửi đến các nhà hoạch định chính sách cho nhiệm kỳ 2026-2030, ông sẽ chọn từ gì?

- Tôi chọn từ “TIN TƯỞNG”. Tin tưởng rằng doanh nghiệp Việt đủ trí tuệ để làm chủ công nghệ khó nhất. Tin vào nội lực để tạo nền tảng cho tăng trưởng hai con số. Và khi Nhà nước trao niềm tin, chúng tôi sẽ dốc toàn lực để đưa công nghệ Việt, trí tuệ Việt ra thế giới.

+ Cảm ơn ông về cuộc trò chuyện đầy tâm huyết!

Đan Duy

Link gốc

Bình luận

Chưa có bình luận
Hãy là người đầu tiên bình luận cho bài viết này.

FIREANT MEDIA AND DIGITAL SERVICE JOINT STOCK COMPANY

Giấy phép MXH số 251/GP-BTTTT do Bộ TTTT cấp ngày 23/05/2022
Chịu trách nhiệm nội dung: Ngô Minh Long