Từ vàng, bất động sản đến chứng khoán và tài sản số, dòng tiền của người Việt đang dịch chuyển không chỉ giữa các kênh đầu tư, mà còn phản ánh một cuộc chuyển giao sâu sắc về tư duy tích lũy, phương pháp phân bổ và thế hệ nhà đầu tư trong bối cảnh thị trường tài chính ngày càng phát triển.
Trong nhiều thập kỷ, tích lũy tài sản chủ yếu gắn với tiết kiệm, mua vàng hoặc sở hữu bất động sản. Đây là cách tiếp cận phù hợp khi thị trường tài chính còn hạn chế và mục tiêu tích lũy thiên về bảo toàn giá trị. Tuy nhiên, khi hệ sinh thái tài chính phát triển sâu hơn, cách tiếp cận này dần bộc lộ giới hạn. Giá trị không còn được đo bằng việc sở hữu một tài sản cụ thể, mà bằng khả năng đạt được các mục tiêu tài chính theo từng giai đoạn cuộc sống. Tích lũy tài sản vì vậy trở thành quá trình chủ động phân bổ nguồn lực vào nhiều kênh để cân bằng giữa tăng trưởng, an toàn, thanh khoản và thời gian.
Thế hệ mới tích lũy song hành với tư duy phân bổ, thay vì đặt toàn bộ kỳ vọng vào một kênh duy nhất. Sự thay đổi này được hỗ trợ bởi các sản phẩm đầu tư và hoạch định tài chính ngày càng phổ biến, giúp việc tích lũy trở nên kỷ luật và ít phụ thuộc vào biến động của một tài sản đơn lẻ. Nhờ đó, nhà đầu tư có thể tham gia sớm hơn, với quy mô nhỏ hơn nhưng trong cấu trúc rủi ro được kiểm soát tốt hơn.

Nhìn lại sự chuyển dịch từ vàng, đất sang chứng khoán
Sự dịch chuyển từ vàng, đất sang chứng khoán trước hết là sự dịch chuyển từ tư duy cất giữ sang tư duy tối ưu hóa tài sản. Trong nhiều thập kỷ, vàng và bất động sản đáp ứng rất tốt nhu cầu tích lũy tự nhiên của người Việt: hữu hình, dễ kiểm chứng, dễ truyền đời và tạo cảm giác an toàn trong bối cảnh kinh tế vĩ mô còn nhiều bất định. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước vào giai đoạn tăng trưởng sâu hơn, thu nhập bình quân cải thiện và cơ hội đầu tư mở rộng, chi phí cơ hội của việc “chỉ giữ tài sản” tăng lên.
Từ đây, nhà đầu tư bắt đầu đặt ra những câu hỏi rộng hơn: tài sản nào không chỉ bảo toàn giá trị, mà còn tạo tăng trưởng vượt lạm phát; tài sản nào cho phép tham gia linh hoạt theo quy mô vốn và theo giai đoạn cuộc sống. Chứng khoán nổi lên như một câu trả lời phù hợp, bởi nó đưa nhà đầu tư từ việc sở hữu tài sản vật chất sang sở hữu năng lực tạo lợi nhuận.
Sở hữu cổ phiếu không chỉ là kỳ vọng vào biến động giá, mà là kỳ vọng vào dòng tiền tương lai của doanh nghiệp, vào tăng trưởng ngành, năng lực quản trị và sức cạnh tranh dài hạn. Khi nhà đầu tư chấp nhận tài sản tài chính, tiêu chuẩn “an toàn” cũng thay đổi: không còn là cầm nắm được, mà là đo lường được. Một doanh nghiệp có dòng tiền ổn định, biên lợi nhuận bền vững, cấu trúc vốn lành mạnh và quản trị minh bạch có thể trở thành tài sản an toàn theo nghĩa mới, dù giá cổ phiếu biến động trong ngắn hạn.
Giai đoạn 2020–2021 đánh dấu bước tăng tốc của xu hướng này, khi điều kiện tiền tệ thuận lợi và các kênh đầu tư thay thế kém hấp dẫn khiến dòng tiền nhàn rỗi chảy mạnh vào thị trường vốn. Tuy nhiên, điều quan trọng hơn là chứng khoán buộc nhà đầu tư phải đối diện với bài toán phương pháp. Thị trường tăng không đồng nghĩa với tài sản cá nhân tăng tương ứng. Chỉ số có thể đi lên nhờ một nhóm cổ phiếu dẫn dắt, trong khi kết quả của phần đông phụ thuộc vào năng lực chọn lọc và kỷ luật quản trị rủi ro.
Khác với vàng hay bất động sản – nơi việc nắm giữ dài hạn đôi khi tự động mang lại kết quả trong chu kỳ tăng mạnh – chứng khoán đòi hỏi nhà đầu tư phải học cách phân tích chất lượng tăng trưởng, chất lượng lợi nhuận, cấu trúc vốn và hành vi dòng tiền. Khi kết quả đầu tư không còn đi cùng chiều với diễn biến chung của thị trường, nhà đầu tư buộc phải đánh giá lại cách tiếp cận. Một bộ phận rời khỏi thị trường, trong khi bộ phận còn lại điều chỉnh chiến lược theo hướng kỷ luật và có hệ thống hơn. Chính quá trình sàng lọc này tạo ra lớp nhà đầu tư có tư duy tích sản trưởng thành hơn.
Chuyển giao thế hệ không đơn thuần là sự trẻ hóa về độ tuổi, mà là sự thay đổi trong cách tiếp cận đầu tư. Thế hệ nhà đầu tư mới gia nhập thị trường thông qua các nền tảng số, tiếp cận thông tin theo thời gian thực và sẵn sàng học hỏi qua trải nghiệm trực tiếp. Đầu tư đối với họ không còn là quyết định mang tính thời điểm, mà dần trở thành một hoạt động tài chính thường xuyên, với quy mô vốn nhỏ ban đầu, đa dạng hóa sớm và điều chỉnh liên tục theo thị trường.
Ông Bùi Văn Huy, Phó tổng giám đốc Công ty Cổ phần FIDT
Ở chiều ngược lại, vàng và bất động sản cũng đang dần đổi vai trò trong danh mục đầu tư. Trong năm 2025, giá vàng thế giới tăng khoảng 65%, phản ánh nhu cầu phòng thủ gia tăng trong bối cảnh bất định về kinh tế, chính sách và địa chính trị. Điều này cho thấy vàng phù hợp hơn với vai trò tài sản phòng thủ và công cụ cân bằng rủi ro, thay vì là kênh tích lũy toàn diện cho mọi giai đoạn. Khi nhà đầu tư đặt vàng vào đúng vị trí trong danh mục, theo tỷ trọng và mục tiêu rõ ràng, tư duy tích sản đã dịch chuyển từ nắm giữ theo niềm tin sang phân bổ theo nguyên tắc.
Bất động sản cũng quay về giá trị sử dụng và khả năng tạo dòng tiền trong bối cảnh thị trường thanh lọc, ưu tiên pháp lý và chất lượng dự án. Khi hai kênh truyền thống trở nên đắt hơn về vốn và chậm hơn về thanh khoản, chứng khoán trở thành kênh bổ sung quan trọng, đáp ứng nhu cầu linh hoạt hóa tích sản của thế hệ mới.
Tài sản số: Làn sóng chuyển dịch tư duy tiếp theo
Tài sản số đang thu hút sự quan tâm ngày càng lớn của nhà đầu tư Việt Nam, đặc biệt là nhóm nhà đầu tư trẻ. Theo Triple-A, khoảng 18,73% dân số Việt Nam sở hữu tiền mã hóa – một tỷ lệ tương đối cao trong khu vực. Việc tham gia mạnh mẽ trong bối cảnh khung pháp lý chưa hoàn chỉnh phản ánh ba xu hướng lớn trong hành vi đầu tư.
Thứ nhất là nhu cầu tối ưu hóa tài sản khi biến động gia tăng và chi phí cơ hội ngày càng rõ rệt. Thứ hai là sự phổ cập nhanh của tài chính số, giúp việc tiếp cận các sản phẩm đầu tư mới trở nên dễ dàng hơn. Thứ ba là mong muốn tiếp cận các cơ hội tăng trưởng mang tính toàn cầu, trong khi nhiều kênh truyền thống trong nước đòi hỏi vốn lớn và chu kỳ dài. Vì vậy, đây không chỉ là hành vi chấp nhận rủi ro cao hơn, mà là cách thế hệ mới tìm kiếm công cụ phù hợp hơn trong một bối cảnh kinh tế đã thay đổi.
Tài sản số xuất hiện đúng thời điểm nhà đầu tư nhận diện rõ giới hạn của các kênh truyền thống. Bất động sản yêu cầu vốn lớn, thanh khoản thấp và chịu rủi ro pháp lý. Vàng có thể trú ẩn, nhưng dễ tạo hiệu ứng đuổi giá và chênh lệch thị trường. Trong khi đó, tài sản số cho phép tham gia với vốn nhỏ, giao dịch linh hoạt và tiếp cận liên tục. Khi khoảng cách giữa thu nhập và giá tài sản ngày càng nới rộng, một bộ phận nhà đầu tư trẻ sẵn sàng chấp nhận biến động cao hơn để đổi lấy khả năng rút ngắn thời gian tích lũy.
Sự phổ biến của tài sản số cũng phản ánh thực tế rằng tài chính số đã trở thành một phần quen thuộc của đời sống kinh tế. Người dùng đã quen với ngân hàng số, ví điện tử, thanh toán tức thời và các nền tảng trực tuyến. Tài sản số phát triển đúng trên nền tảng hành vi đó: tiếp cận nhanh, giao dịch đơn giản và thông tin lan truyền với tốc độ cao. Khi quy mô tham gia vượt khỏi phạm vi một cộng đồng nhỏ, tài sản số bắt đầu mang dáng dấp của một hành vi tài chính phổ biến trong một nhóm dân cư nhất định, đặc biệt là nhóm nhà đầu tư trẻ.
Tuy nhiên, cần lưu ý rằng sự phổ biến này phần lớn đến từ tính thuận tiện và hiệu ứng cộng đồng, nhiều hơn từ nền tảng kiến thức đầu tư bài bản. Do đó rủi ro trọng yếu không nằm ở công nghệ, mà ở việc thiếu chuẩn mực quản trị rủi ro và cơ chế bảo vệ nhà đầu tư.
Bên cạnh đó, việc các nhà đầu tư tham gia thị trường tài sản mã hoá mang tính âm thầm trong một thời gian dài phản ánh sự lệch nhịp giữa nhu cầu thị trường và tiến độ hoàn thiện thể chế. Khi khung pháp lý chưa rõ ràng, hoạt động giao dịch có xu hướng dịch chuyển sang các nền tảng xuyên biên giới hoặc mô hình phi tập trung, khiến quy mô thị trường khó được phản ánh đầy đủ qua các thống kê chính thức nhưng lại tồn tại rất rõ trong thực tế. Trong bối cảnh đó, nhà đầu tư đi trước một bước, còn thể chế đi sau để hoàn thiện cơ chế quản lý phù hợp.
Điểm đáng chú ý là vùng xám pháp lý với tài sản số đang dần thu hẹp. Khi các cơ chế thử nghiệm và sandbox dần được triển khai, trọng tâm sẽ chuyển từ mở rộng số lượng người tham gia sang nâng cao chất lượng tham gia.
Trong trung hạn, tài sản số khó có thể thay thế thị trường vốn truyền thống, nhưng có thể trở thành một lớp tài sản bổ trợ trong danh mục đa tài sản, với tỷ trọng hợp lý và kỷ luật phân bổ rõ ràng. Ở góc độ chuyển dịch tư duy, sự tham gia của nhà đầu tư trẻ đang tạo áp lực tích cực, buộc hệ thống tài chính phải nâng chuẩn về minh bạch, sản phẩm và bảo vệ nhà đầu tư. Đây chính là ý nghĩa sâu hơn của hiện tượng này trong bức tranh chuyển dịch kênh đầu tư tại Việt Nam.
Xu hướng chuyển giao thế hệ đầu tư trong tương lai
Nhìn về tương lai trung và dài hạn, chuyển giao thế hệ đầu tư tại Việt Nam nhiều khả năng diễn ra theo ba hướng song song: chuẩn hóa hành vi đầu tư từ cảm tính sang mục tiêu; tổ chức hóa dòng vốn từ tự đầu tư sang sử dụng sản phẩm và dịch vụ chuyên nghiệp; và đa tài sản hóa danh mục, trong đó kênh truyền thống giữ vai trò lõi, còn kênh mới đóng vai trò vệ tinh.
Hướng chuyển dịch đầu tiên và cũng mang tính nền tảng là quá trình chuẩn hóa hành vi đầu tư. Thế hệ nhà đầu tư mới không thiếu những người giao dịch ngắn hạn, nhưng tỷ trọng hành vi có kỷ luật đang gia tăng rõ rệt khi ngày càng nhiều nhà đầu tư đã trải qua ít nhất một chu kỳ biến động của thị trường. Trải nghiệm phổ biến trong giai đoạn trưởng thành này là nhận thức rằng thị trường tăng không đồng nghĩa với việc tài sản cá nhân tăng tương ứng. Từ điểm này, nhà đầu tư bắt đầu quan tâm nhiều hơn đến phân bổ tài sản, quản trị rủi ro và tái cân bằng danh mục thay vì chỉ tập trung vào lựa chọn thời điểm.
Hướng thứ hai là tổ chức hóa dòng vốn. Khi tài sản xã hội tăng lên và tầng lớp trung lưu mở rộng, nhu cầu quản lý tài sản theo mục tiêu và theo vòng đời sẽ tăng nhanh. Dòng vốn cá nhân sẽ dịch dần từ tự ra quyết định sang kết hợp với sản phẩm tiêu chuẩn và dịch vụ tư vấn, vì bài toán lúc này không còn là kiếm thêm một khoản lợi nhuận, mà là tối ưu bền vững: cân bằng tăng trưởng với rủi ro, duy trì thanh khoản, bảo vệ dòng tiền, và chuẩn bị chuyển giao. Khi nhu cầu đó tăng, thị trường sẽ sàng lọc mạnh về minh bạch, chi phí và năng lực quản trị rủi ro của các định chế.
Hướng thứ ba là đa tài sản hóa danh mục và tích hợp số. Vàng và bất động sản vẫn là hai trụ cột quen thuộc, nhưng vai trò sẽ rõ hơn: vàng thiên về phòng thủ và chống sốc, bất động sản thiên về nhu cầu sử dụng và dòng tiền trong các phân khúc có pháp lý và sản phẩm tốt. Chứng khoán tiếp tục là động cơ tăng trưởng của danh mục, đặc biệt khi mức độ phổ cập đã cao. Tài sản số có thể đi theo hướng chính danh hóa dần, nhưng hợp lý nhất vẫn là vai trò vệ tinh với tỷ trọng nhỏ và nguyên tắc quản trị rủi ro chặt. Điểm hội tụ của hướng này là danh mục của thế hệ mới sẽ giống một cấu trúc quản trị tài sản hiện đại, thay vì là tập hợp tài sản rời rạc.
Chuyển giao sẽ trọn vẹn khi thị trường đồng thời nâng chất lượng dòng vốn và chất lượng sản phẩm. Khi đó, sự gia tăng về quy mô nhà đầu tư không còn đi kèm bất ổn, mà trở thành nền tảng cho một thị trường vốn sâu hơn và một hệ sinh thái quản lý gia sản phát triển bền vững.





