Kế hoạch phong tỏa Eo biển Hormuz đẩy xuất khẩu dầu Mỹ lên kỷ lục, nhưng làm giá xăng tăng, tồn kho giảm và rủi ro suy yếu nhu cầu trong nước.
Đề xuất phong tỏa eo biển Hormuz của Tổng thống Donald Trump gây tác động mạnh tới thị trường năng lượng toàn cầu. Nhưng đối với ngành dầu Mỹ, nó đang mở ra cơ hội kỷ lục cho xuất khẩu năng lượng.

Ngành dầu mỏ Mỹ đang hưởng lợi từ nhu cầu cao và giá cả từ cuộc xung đột Trung Đông (Ảnh minh họa)
Xuất khẩu dầu Mỹ tiến tới mức kỷ lục
Theo dữ liệu thị trường, hơn 70 tàu chở dầu cỡ lớn (VLCC) đang trên đường tới bờ Vịnh Mỹ trong tháng 4 và 5, mức tăng đột biến so với trung bình 27 tàu mỗi tháng trong năm ngoái. Mỗi tàu có thể vận chuyển khoảng 2 triệu thùng dầu, cho thấy nhu cầu toàn cầu đang nhanh chóng dịch chuyển về phía Mỹ trong bối cảnh nguồn cung từ Trung Đông bị siết lại.
Eo biển Hormuz bị tắc nghẽn khiến dòng chảy năng lượng truyền thống đang bị gián đoạn. Hệ quả, các nền kinh tế châu Á như Nhật Bản và Hàn Quốc – vốn phụ thuộc lớn vào dầu Trung Đông – buộc phải tìm nguồn thay thế. Mỹ, với vị thế là nhà sản xuất dầu lớn nhất thế giới, nhanh chóng trở thành điểm đến tự nhiên.
Chính Tổng thống Mỹ Donald Trump cũng đã công khai ủng hộ xu hướng này, mô tả các tàu dầu “xếp hàng” tiến về Mỹ để nạp “loại dầu tốt nhất và ngọt nhất thế giới”.
Dữ liệu từ công ty phân tích Kpler cho thấy xuất khẩu dầu thô của Mỹ có thể đạt 5 triệu thùng/ngày trong tháng này – mức cao nhất từ trước đến nay. Con số này vượt xa mức trung bình 4 triệu thùng/ngày của năm ngoái, và thậm chí có thể tiếp tục lập đỉnh mới trong tháng 5 nếu lưu lượng tàu hiện tại được duy trì.
Ngoài dầu thô, Mỹ còn xuất khẩu khoảng 3 triệu thùng sản phẩm tinh chế mỗi ngày, bao gồm xăng, dầu diesel và nhiên liệu máy bay. Điều này củng cố vai trò ngày càng quan trọng của nước này trong chuỗi cung ứng năng lượng toàn cầu.
Tuy nhiên, sự gia tăng xuất khẩu không đồng nghĩa với việc Mỹ trở nên hoàn toàn tự chủ năng lượng. Nước này vẫn nhập khẩu khoảng 6,2 triệu thùng/ngày, chủ yếu từ Canada và Mexico, do hệ thống nhà máy lọc dầu được thiết kế để xử lý dầu nặng thay vì dầu nhẹ trong nước.
Rủi ro: hạ tầng và lạm phát
Dù nhu cầu quốc tế đang tăng mạnh, khả năng mở rộng xuất khẩu của Mỹ không phải là vô hạn. Các cảng xuất khẩu lớn tại Texas và Louisiana đã hoạt động gần mức công suất tối đa trong nhiều năm qua.
Không giống thị trường khí tự nhiên hóa lỏng (LNG), nơi các hợp đồng dài hạn giúp đảm bảo đầu ra ổn định, xuất khẩu dầu chủ yếu diễn ra trên thị trường giao ngay. Điều này khiến công suất thực tế phụ thuộc trực tiếp vào hạ tầng vật lý, từ kho chứa đến luồng tàu.
Một số dự án mở rộng đã được triển khai, như việc nâng cấp cảng Corpus Christi hay mở rộng kho chứa tại Ingleside. Tuy nhiên, nhiều đề xuất xây dựng các cảng nước sâu ngoài khơi đã bị trì hoãn do rào cản pháp lý hoặc thiếu cam kết từ người mua.
Trong khi các nhà xuất khẩu và thương nhân có thể hưởng lợi từ giá dầu tăng, người tiêu dùng Mỹ lại phải đối mặt với chi phí năng lượng cao hơn. Giá xăng trung bình hiện ở mức 4,13 USD/gallon, tăng hơn 1 USD kể từ khi xung đột bùng phát.
Nguyên nhân nằm ở sự mất cân đối giữa xuất khẩu và sản xuất. Mặc dù giá dầu tăng, các công ty khai thác đá phiến vẫn thận trọng trong việc mở rộng sản lượng do lo ngại giá không bền vững. Điều này dẫn đến việc tồn kho giảm, từ đó tiếp tục đẩy giá lên cao.
Dữ liệu gần đây cho thấy nhu cầu xăng tại Mỹ đã bắt đầu suy yếu, giảm khoảng 1,4% chỉ trong một tuần. Đây là dấu hiệu sớm của hiện tượng “phá hủy nhu cầu” - khi giá cao buộc người tiêu dùng và doanh nghiệp cắt giảm tiêu thụ.
Sự gia tăng giá năng lượng, nếu kéo dài, có thể gây ra hiệu ứng lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế. Chi phí vận tải tăng, giá hàng hóa leo thang và áp lực lạm phát có thể buộc Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (FED) duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt lâu hơn.
Trong kịch bản xấu, điều này có thể dẫn tới suy thoái – một vòng xoáy mà chính ngành năng lượng cũng không thể tránh khỏi. Khi nhu cầu sụt giảm mạnh, giá dầu sẽ chịu áp lực giảm, làm xói mòn lợi nhuận của các nhà sản xuất.
Nam Trần





