Chuyên gia người Việt tại Australia nhận định, an ninh năng lượng và chuyển dịch xanh không còn là hai mục tiêu tách rời, mà phải đi cùng nhau.

PGS. TS Dương Thị Hồng Liên, Trưởng nhóm Thị trường Carbon, Viện Chuyển dịch Năng lượng Curtin, Đại học Curtin (Australia), Phó Chủ tịch phụ trách vấn đề môi trường, xã hội, quản trị (ESG) và phát triển bền vững, Hội Trí thức và Chuyên gia người Việt tại Australia (VASEA).
Trong bối cảnh cuộc xung đột giữa Mỹ-Israel với Iran đang tạo ra cú sốc thực sự cho thị trường năng lượng toàn cầu, trả lời phỏng vấn của phóng viên TTXVN tại Australia, PGS.TS Dương Thị Hồng Liên - Trưởng nhóm Thị trường Carbon, Viện Chuyển dịch Năng lượng Curtin, Đại học Curtin (Australia); Phó Chủ tịch phụ trách vấn đề môi trường, xã hội, quản trị (ESG) và phát triển bền vững, Hội Trí thức và Chuyên gia người Việt tại Australia (VASEA) - nhận định rằng tác động lớn nhất của cuộc khủng hoảng này là làm nổi bật một thực tế quan trọng: an ninh năng lượng và chuyển dịch xanh không còn là hai mục tiêu tách rời, mà phải đi cùng nhau.
Theo PGS.TS Hồng Liên, khi dầu mỏ và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) đối mặt với rủi ro địa chính trị gia tăng do xung đột và các “điểm nghẽn” như eo biển Hormuz, các quốc gia nhận ra rằng sự phụ thuộc quá lớn vào một số tuyến vận tải, một số ít nhà cung cấp hoặc các công nghệ tập trung là một rủi ro chiến lược. Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) gần đây cũng nhấn mạnh rằng chuỗi cung ứng của nhiều công nghệ năng lượng sạch hiện tập trung cao ở một số rất ít quốc gia, và hầu như chuỗi nào cũng có ít nhất một “mắt xích yếu”.
Vì vậy, bà cho rằng các quốc gia rõ ràng đang điều chỉnh chiến lược dài hạn theo hướng “đa dạng hóa kép”. Một mặt, họ tăng cường dự trữ dầu và LNG để ứng phó với khủng hoảng. LNG được nhiều quốc gia như Australia, Nhật Bản, Hàn Quốc, Trung Quốc, Liên minh châu Âu (EU) và cả Việt Nam công nhận là nhiên liệu chuyển tiếp, với mức phát thải carbon thấp hơn khoảng 50–60% so với than khi sử dụng trong phát điện. Mặt khác, họ đẩy nhanh đầu tư vào điện tái tạo, lưu trữ năng lượng, nhiên liệu carbon thấp, hạ tầng lưới điện, pin và hydrogen nhằm giảm sự phụ thuộc mang tính cấu trúc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu.
Australia là một ví dụ điển hình. Nước này tiếp tục duy trì vai trò của khí đốt trong giai đoạn chuyển tiếp thông qua “Chiến lược khí đốt tương lai”, đồng thời phân bổ 1,1 tỷ AUD (khoảng 730 triệu USD) để thúc đẩy các nhiên liệu lỏng carbon thấp như diesel tái tạo, nhiên liệu hàng không bền vững (SAF) và e-fuels (nhiên liệu điện tử), chuyển từ tư duy “an ninh cung ứng truyền thống” sang “an ninh năng lượng trong nền kinh tế phát thải thấp”.
PGS.TS Hồng Liên lưu ý rằng quá trình chuyển đổi này không diễn ra theo đường thẳng. Trong ngắn hạn, một số quốc gia có thể quay lại sử dụng than, tăng sử dụng LNG hoặc kéo dài vòng đời các tài sản nhiên liệu hóa thạch nhằm tránh tình trạng thiếu điện và nhiên liệu. Tuy nhiên, về lâu dài, cú sốc hiện nay có khả năng thúc đẩy quá trình tái cấu trúc chuỗi cung ứng, khiến chúng trở nên nội địa hóa hơn, khu vực hóa hơn và bền vững hơn.
PGS.TS Hồng Liên chia sẻ, trước những biến động cực đoan trên trường quốc tế, đặc biệt là cuộc xung đột tại Trung Đông, Australia đã triển khai đồng thời 3 lớp giải pháp ngắn hạn. Thứ nhất, xả một phần tồn kho bắt buộc trong nước, theo đó Chính phủ cho phép giải phóng tới 20% mức dự trữ tối thiểu bắt buộc, tương đương tối đa 762 triệu lít xăng và diesel, để “hạ nhiệt” áp lực cục bộ trên thị trường. Thứ hai, điều phối quốc gia. Thủ tướng triệu tập Nội các quốc gia, lập “Lực lượng đặc nhiệm cung cấp nhiên liệu” để phối hợp giữa liên bang, bang và doanh nghiệp về phân phối nhiên liệu. Thứ ba, giảm gánh nặng chi phí trước mắt, cụ thể là giảm 50% thuế tiêu thụ đặc biệt nhiên liệu trong 3 tháng kể từ ngày 1/4, đồng thời hỗ trợ vận tải hạng nặng (cả hai biện pháp này sẽ khiến ngân sách nhà nước giảm khoảng 3 tỷ AUD).
Ở cấp địa phương, thủ đô Canberra kích hoạt các công cụ bảo lãnh/tài trợ để khuyến khích doanh nghiệp nhập thêm các chuyến hàng nhiên liệu trong bối cảnh rủi ro tăng cao. Chính quyền bang Victoria và bang Tasmania triển khai chính sách miễn phí phương tiện giao thông công cộng tạm thời nhằm ứng phó với cuộc khủng hoảng nhiên liệu liên quan đến căng thẳng ở Trung Đông.
Về hiệu quả, các biện pháp này có tác dụng rõ nhất ở khía cạnh ổn định tâm lý thị trường, giảm sốc giá tức thời và giải quyết tình trạng thiếu hụt cục bộ, nhất là ở những khu vực bị đứt đoạn phân phối. Australia hiện vẫn khẳng định chưa rơi vào tình trạng thiếu nhiên liệu trên diện rộng, và việc có cơ chế điều phối tập trung giúp phản ứng nhanh hơn với các điểm nghẽn logistics.
Tuy nhiên, hạn chế rất rõ là những biện pháp này chủ yếu để “câu giờ”, chứ không giải quyết được gốc rễ phụ thuộc nhập khẩu. Nói cách khác, giảm thuế hay xả kho có thể làm dịu thị trường trong ngắn hạn, nhưng không thể thay thế năng lực dự trữ chiến lược, lọc hóa dầu nội địa và đa dạng hóa nguồn cung.
Từ thực tế triển khai ngắn hạn các mô hình năng lượng cũng như xu hướng chiến lược dài hạn ở Australia, PGS.TS Hồng Liên cho rằng Việt Nam nên tập trung vào 4 ưu tiên trọng tâm để đảm bảo an ninh năng lượng đồng thời đạt được tăng trưởng nhanh và bền vững.
Thứ nhất là dự trữ nhiên liệu và hạ tầng an ninh năng lượng, một lĩnh vực ít “hào nhoáng” nhưng cực kỳ quan trọng. Dự trữ xăng dầu của Việt Nam hiện vẫn ở mức thấp, với mục tiêu nâng từ khoảng 9 ngày nhập khẩu ròng lên 15–30 ngày giai đoạn 2026–2030, vẫn thấp hơn đáng kể so với chuẩn của IEA. Vì vậy, Việt Nam cần ưu tiên thực chất: không chỉ mở rộng kho chứa, mà còn xây dựng cơ chế tài chính vững chắc, hệ thống luân chuyển tồn kho và quy trình giải phóng dự trữ minh bạch khi thị trường biến động.
Thứ hai là hạ tầng lưới điện, lưu trữ, khả năng tích hợp năng lượng tái tạo và điện khí hóa. Thách thức của Việt Nam không nằm ở tiềm năng tài nguyên mà ở các hạn chế về truyền tải, vận hành hệ thống, lưu trữ và tín hiệu giá. Việc sửa đổi Định hướng Quy hoạch Phát triển Điện lực Việt Nam (PDP8), Cơ chế mua bán điện trực tiếp (DPPA) và chính sách điện Mặt trời mái nhà là những bước đi tích cực, nhưng cần đẩy nhanh hơn ở phần “xương sống hệ thống”: lưới điện liên vùng, pin lưu trữ, thị trường điện cạnh tranh hơn và cơ chế mua điện ổn định để thu hút đầu tư tư nhân. Điện khí hóa (ví dụ như xe điện) chuyển nhu cầu năng lượng từ nhiên liệu nhập khẩu sang điện sản xuất trong nước, đặc biệt là từ các nguồn năng lượng tái tạo. Việt Nam đã nổi lên là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về tỷ trọng doanh số xe điện, với xe điện chiếm 42% tổng số xe mới bán ra trong nửa đầu năm 2025, mức cao nhất thế giới.
Thứ ba là các ngành công nghiệp năng lượng mới. An ninh năng lượng ngày càng không chỉ phụ thuộc vào nguồn cung, mà còn vào năng lực nội địa trong các mắt xích chiến lược của chuỗi giá trị, từ thiết bị lưới điện, pin đến nhiên liệu sạch cho vận tải và hàng không. Việt Nam nên ưu tiên những lĩnh vực vừa thúc đẩy tăng trưởng vừa giảm phụ thuộc nhập khẩu, như nhiên liệu sinh học thế hệ mới, nhiên liệu hàng không bền vững, công nghiệp pin và lưu trữ, điện Mặt trời mái nhà cho sản xuất và nâng cao hiệu quả năng lượng trong công nghiệp.
Cuối cùng, xung đột hiện nay củng cố cơ sở kinh tế cho định giá carbon trong dài hạn, dù có thể làm giảm tính chấp nhận về mặt chính trị trong ngắn hạn. Biến động giá nhiên liệu làm lộ rõ chi phí ẩn của việc phụ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch nhập khẩu, qua đó củng cố vai trò của định giá carbon trong việc thúc đẩy chuyển đổi nhiên liệu, nâng cao hiệu quả, điện khí hóa và đầu tư vào năng lượng tái tạo, nhằm giảm thiểu rủi ro từ các cú sốc trong tương lai.
Theo quan sát của PGS.TS Hồng Liên, tại Việt Nam, kế hoạch phát triển thị trường carbon đã được phê duyệt năm 2025, với thí điểm chủ yếu tập trung vào ngành điện. Tuy nhiên, cú sốc giá dầu tháng 3/2026 không dẫn đến việc tăng cường định giá carbon, cho thấy khoảng cách giữa định hướng dài hạn và phản ứng ngắn hạn.
Bà cho biết, tại Australia, Cơ chế bảo vệ áp đặt các ngưỡng phát thải giảm dần đối với các doanh nghiệp phát thải lớn. Mặc dù giá nhiên liệu tăng gần đây chủ yếu do các cú sốc toàn cầu chứ không phải chính sách khí hậu, nhưng điều này làm gia tăng nhạy cảm chính trị đối với chi phí năng lượng, trong khi doanh nghiệp vẫn phải tuân thủ các ràng buộc phát thải ngày càng chặt chẽ. Đồng thời, vấn đề rò rỉ carbon và năng lực cạnh tranh cũng trở nên nổi bật hơn đối với các ngành xuất khẩu.
Trong khi đó, theo nhận xét của bà, Nhật Bản là một trường hợp đối chiếu hữu ích. Từ ngày 1/4, nước này chuyển từ cơ chế tự nguyện sang hệ thống ETS bắt buộc (GX-ETS), triển khai định giá carbon đồng thời sử dụng Quỹ bình ổn giá nhiên liệu để kiểm soát giá bán lẻ. Cách tiếp cận “kép” này - duy trì tín hiệu giá carbon dài hạn trong khi giảm tác động ngắn hạn đến người dân - cho thấy cách chính sách có thể cân bằng giữa giảm phát thải và đảm bảo khả năng chi trả trong bối cảnh biến động năng lượng.
Tin, ảnh: Thanh Tú (TTXVN)





